» Trong lộ trình hướng tới phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, ngành xi măng đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc. Theo các chuyên gia trong ngành, đây là một trong số ít lĩnh vực mà phát thải carbon gần như “gắn chặt” với bản chất của quy trình sản xuất, khiến dư địa giảm phát thải trở nên hạn chế.
Giảm phát thải trong ngành xi măng đang trở thành trọng tâm khi Việt Nam triển khai hạn ngạch khí nhà kính và hướng tới thị trường carbon. Tuy nhiên, với đặc thù sản xuất clinker phát sinh lượng lớn CO₂ từ phản ứng hóa học, các chuyên gia cho rằng ngành xi măng sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc tiến tới phát thải ròng bằng 0 nếu không có lộ trình và cơ chế phù hợp.
Phát thải khó tránh là giới hạn kỹ thuật của ngành
Theo ông Lương Đức Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam, khó khăn lớn nhất trong giảm phát thải nằm ở công đoạn sản xuất clinker, thành phần chiếm 75 - 85% trong xi măng. Clinker được tạo ra từ quá trình nung đá vôi và đất sét ở nhiệt độ khoảng 1.450 - 1.500°C. Trong quá trình này, phản ứng phân hủy đá vôi phát sinh khoảng 525 kg CO₂/tấn clinker, chiếm khoảng 55% tổng lượng phát thải. Đây là phần phát thải khó tránh và không thể giảm thêm bằng các giải pháp kỹ thuật hiện có.

Ngoài ra, phát thải từ nhiên liệu nung clinker chiếm khoảng 38%, còn điện năng chiếm khoảng 7%. Trong đó, phần phát thải từ nhiên liệu có thể cải thiện thông qua nâng cao hiệu suất và sử dụng nhiên liệu thay thế, còn điện năng chỉ đóng góp tỷ trọng nhỏ.
Từ các yếu tố trên, ông Long cho rằng ngay cả khi tối ưu vận hành, ngành xi măng vẫn tồn tại một mức phát thải tối thiểu khoảng 525 kg CO₂/tấn clinker nếu tiếp tục duy trì phương thức sản xuất hiện tại.
Áp lực hạn ngạch lớn trong khi doanh nghiệp chưa sẵn sàng
Ngành xi măng là một trong 3 lĩnh vực được thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Có 51/61 doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng trong giai đoạn 2025 - 2026, với tỷ trọng khoảng 28,8% tổng hạn ngạch quốc gia năm 2025 và 28,1% năm 2026.
Năm 2025, sản lượng xi măng ước đạt khoảng 96,36 triệu tấn. Trong khi đó, hạn ngạch phát thải được giao là 69,94 triệu tấn CO₂, nhưng phát thải thực tế ước khoảng 84 triệu tấn CO₂, khoảng chênh lệch này cho thấy áp lực rất lớn đối với toàn ngành xi măng.
Theo ông Long, dù vấn đề giảm phát thải đã được đặt ra từ nhiều năm, nhiều doanh nghiệp xi măng mới chỉ bắt đầu tiếp cận gần đây, thậm chí vẫn phải thuê tư vấn bên ngoài để thực hiện kiểm kê khí nhà kính, nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí đầu tư công nghệ. Phần lớn các nhà máy xi măng có quy mô lớn, với mức đầu tư từ hàng trăm triệu đến hàng tỷ USD, việc cải tạo hoặc thay thế thiết bị theo hướng giảm phát thải đòi hỏi nguồn lực tài chính rất lớn, trong khi chưa có áp lực kinh tế đủ mạnh từ cơ chế thị trường carbon.
Đối với công nghệ thu giữ carbon, chi phí hiện khoảng 132 USD/tấn CO₂, cao gần gấp 4 lần giá xuất khẩu 1 tấn clinker. Đại diện Hiệp hội Xi măng Việt Nam cho rằng, nếu áp dụng giải pháp này, doanh nghiệp sẽ khó duy trì hoạt động.
Giải pháp khả thi tập trung vào giảm clinker và nhiên liệu thay thế
Trong bối cảnh giới hạn kỹ thuật, ông Lương Đức Long cho rằng giảm tỷ lệ clinker trong xi măng là giải pháp hiệu quả nhất trong ngắn và trung hạn. Việc sử dụng các phụ gia khoáng như tro bay, xỉ lò cao, pozzolan hoặc đất sét nung LC3 giúp giảm trực tiếp phát thải từ sản xuất clinker. Tuy nhiên, để triển khai cần đảm bảo nguồn cung ổn định, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và được thị trường chấp nhận.
Bên cạnh đó, việc sử dụng rác thải làm nhiên liệu thay thế đang được mở rộng. Hiện đã có gần 20 doanh nghiệp xi măng trong nước áp dụng, một số đơn vị đạt tỷ lệ thay thế tới 40%. Giải pháp này không chỉ giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch mà còn góp phần giảm phát thải khí methane từ bãi chôn lấp.
Theo khuyến nghị của Hiệp hội Xi măng Việt Nam, phần giảm phát thải methane này cần được tính toán và khấu trừ vào hạn ngạch phát thải. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có hướng dẫn cụ thể, khiến các doanh nghiệp xi măng còn thận trọng trong việc đầu tư.
Từ góc nhìn chuyên gia, giảm phát thải trong ngành xi măng cần được tiếp cận theo lộ trình phù hợp với đặc thù công nghệ và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Các giải pháp trong ngắn hạn nên tập trung vào tối ưu vận hành, tăng sử dụng nhiên liệu thay thế và giảm tỷ lệ clinker. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế chính sách, bao gồm hướng dẫn tính toán phát thải, cơ chế khấu trừ và các công cụ tài chính hỗ trợ. Việc giảm phát thải cần đi đôi với duy trì năng lực cạnh tranh, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trong dài hạn.
Cem.Info



