» Việc Việt Nam bắt đầu triển khai cơ chế phân bổ hạn ngạch khí nhà kính đang đưa ngành xi măng bước vào giai đoạn chuyển đổi mới. Khi yêu cầu giảm phát thải ngày càng cụ thể hơn, doanh nghiệp trong ngành đồng thời phải giải quyết bài toán duy trì sản xuất, bảo đảm tăng trưởng và thích ứng với cơ chế quản lý carbon đang dần hình thành.
Thị trường carbon trong nước đã chính thức được khởi động, kéo theo hàng loạt yêu cầu mới về kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch phát thải và xây dựng lộ trình giảm phát thải tại các ngành công nghiệp phát thải lớn. Với 51 cơ sở sản xuất nằm trong diện thí điểm, ngành xi măng đang trở thành một trong những lĩnh vực đầu tiên chịu tác động trực tiếp từ cơ chế quản lý carbon mới. Ngay trong giai đoạn đầu triển khai, nhiều vấn đề thực tiễn liên quan đến phương pháp phân bổ hạn ngạch và khả năng thích ứng của doanh nghiệp xi măng đã bắt đầu được đặt ra.

Phân bổ hạn ngạch bắt đầu tạo áp lực vận hành với doanh nghiệp xi măng
Tại Hội thảo “Tăng cường năng lực về Hệ thống Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở và giảm phát thải khí nhà kính cho các lĩnh vực nhiệt điện, xi măng và sắt thép", ông Lương Đức Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam cho biết, quá trình rà soát việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các doanh nghiệp xi măng đang cho thấy một số vấn đề cần tiếp tục được xem xét để bảo đảm phù hợp hơn với thực tế sản xuất.
Theo số liệu từ Hiệp hội Xi măng Việt Nam, trong khoảng 4 - 5 năm gần đây, phần lớn nhà máy xi măng duy trì vận hành ở mức khoảng 80% - 90% công suất thiết kế. Tuy nhiên, thực tế phân bổ hạn ngạch hiện nay cho thấy có những doanh nghiệp chỉ được cấp hạn ngạch tương đương khoảng 50% nhu cầu phát thải thực tế. Cá biệt, một số cơ sở phát thải khoảng 1 triệu tấn CO₂/năm nhưng hạn ngạch được phân bổ cho giai đoạn 2025 - 2026 chỉ ở mức khoảng 500.000 - 700.000 tấn.
Theo ông Lương Đức Long, những số liệu này cho thấy cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải đang bắt đầu tạo ra tác động trực tiếp đến hoạt động vận hành của doanh nghiệp xi măng. Khác với các quy định môi trường trước đây chủ yếu tập trung vào yêu cầu tuân thủ, cơ chế carbon lần này gắn trực tiếp với giới hạn phát thải cụ thể của từng cơ sở sản xuất, đồng nghĩa với việc lượng phát thải phát sinh trong quá trình vận hành sẽ ảnh hưởng ngày càng rõ ràng đến kế hoạch sản xuất kinh doanh.
Theo kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia hiện áp dụng phương pháp phân bổ hạn ngạch dựa trên hệ số phát thải chuẩn của toàn ngành kết hợp với dữ liệu sản lượng thực tế để dự báo nhu cầu phát thải của doanh nghiệp. Quá trình phân bổ cũng thường được điều chỉnh theo biến động sản lượng nhằm bảo đảm mục tiêu giảm phát thải nhưng không làm gián đoạn hoạt động sản xuất. Tuy nhiên tại Việt Nam, hệ số phát thải chuẩn thống nhất cho toàn ngành hiện vẫn chưa được xây dựng đầy đủ để áp dụng rộng rãi.
Bài toán công bằng giữa doanh nghiệp đi trước và doanh nghiệp chuyển đổi chậm
Một vấn đề khác được ông Lương Đức Long nhấn mạnh là sự chênh lệch giữa các doanh nghiệp đã đầu tư sớm cho quá trình giảm phát thải và những doanh nghiệp mới bắt đầu chuyển đổi công nghệ.
Theo đại diện Hiệp hội Xi măng Việt Nam, nhiều doanh nghiệp liên doanh hoặc có vốn đầu tư nước ngoài đã triển khai các giải pháp giảm phát thải từ khoảng 10 năm trước, giúp cường độ phát thải hiện nay ở mức thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của ngành. Trong khi đó, một bộ phận doanh nghiệp vẫn đang vận hành với công nghệ cũ và cần thêm thời gian cũng như nguồn lực đầu tư để cải thiện hiệu quả phát thải.
Theo phân tích từ Hiệp hội Xi măng Việt Nam, nếu áp dụng cùng một tỷ lệ giảm phát thải cho toàn bộ doanh nghiệp, khoảng cách này có thể tạo ra sự chênh lệch đáng kể về khả năng thích ứng giữa các nhóm doanh nghiệp trong ngành. Doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ từ sớm sẽ không còn nhiều dư địa cải thiện, trong khi các cơ sở công nghệ cũ vẫn còn khoảng không lớn hơn để từng bước giảm phát thải trong giai đoạn tiếp theo.
Thực tế này cho thấy quá trình chuyển đổi carbon trong ngành xi măng không đơn thuần là yêu cầu cắt giảm phát thải theo một tỷ lệ cố định cho toàn ngành, mà cần tính đến sự khác biệt về trình độ công nghệ và mức độ sẵn sàng của từng doanh nghiệp.
Ngành xi măng cần lộ trình carbon phù hợp với mục tiêu tăng trưởng sản xuất
Từ góc độ cơ quan quản lý, ông Lương Quang Huy, Cục Biến đổi khí hậu cho biết, Việt Nam hiện đang áp dụng phương pháp phân bổ hạn ngạch dựa trên lịch sử phát thải trong giai đoạn thí điểm. Cơ sở dữ liệu năm 2024 được sử dụng để phân bổ cho giai đoạn 2025 - 2026, đồng thời vẫn phải tính đến mục tiêu tăng trưởng của từng ngành sản xuất.
Theo định hướng hiện nay, ngành xi măng được tính toán với mức tăng trưởng khoảng 10%/năm, ngành sắt thép khoảng 19,6%, trong khi nhiệt điện ở mức thấp hơn nhằm bảo đảm mục tiêu tăng trưởng kinh tế chung. Theo ông Lương Quang Huy, quá trình phân bổ hạn ngạch hiện nay không chỉ dựa trên yếu tố môi trường mà còn phải cân nhắc đồng thời yêu cầu phát triển sản xuất của từng ngành công nghiệp nền tảng.
Một phương pháp khác đang được nhiều quốc gia áp dụng là phân bổ theo cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm. Tuy nhiên, theo đại diện cơ quan quản lý, việc áp dụng ngay phương pháp này tại Việt Nam có thể tạo ra khác biệt lớn giữa các doanh nghiệp. Những nhà máy sở hữu công nghệ hiện đại sẽ dễ dàng đáp ứng hơn, trong khi doanh nghiệp sử dụng công nghệ cũ sẽ đối mặt với áp lực chuyển đổi lớn hơn trong thời gian ngắn.
Hiện cường độ phát thải trung bình của ngành xi măng đang ở mức khoảng 0,85 tấn CO₂/tấn xi măng và khoảng 0,92 - 0,93 tấn CO₂/tấn clinker. Tuy nhiên, mức phát thải giữa các doanh nghiệp xi măng vẫn có sự khác biệt đáng kể do chênh lệch về công nghệ sản xuất, hiệu quả vận hành và mức độ đầu tư cho các giải pháp giảm phát thải trong nhiều năm qua.
Nhìn từ những vấn đề đang được đặt ra, quá trình chuyển đổi carbon của ngành xi măng trong giai đoạn tới sẽ không chỉ là câu chuyện thực hiện cam kết giảm phát thải quốc gia. Bài toán lớn hơn đang hình thành là làm thế nào để vừa bảo đảm thực hiện mục tiêu môi trường, vừa duy trì hoạt động sản xuất ổn định, bảo đảm năng lực cung ứng cho thị trường và tạo điều kiện để doanh nghiệp có đủ thời gian thích ứng với các yêu cầu kỹ thuật mới.
Khi thị trường carbon bắt đầu đi vào vận hành thực tế, yếu tố phát thải nhiều khả năng sẽ trở thành một phần quan trọng trong chiến lược vận hành dài hạn của doanh nghiệp xi măng. Việc tìm ra điểm cân bằng hợp lý giữa giảm phát thải và tăng trưởng sản xuất vì vậy sẽ là một trong những bài toán lớn nhất mà toàn ngành phải giải quyết trong những năm tới.
Cem.Info



