» Ngành xi măng Ấn Độ còn dư địa lớn để thay thế than và petcoke bằng nhiên liệu từ chất thải, nhưng tỷ lệ thay thế nhiệt hiện vẫn dưới 5%. Hạn chế về xử lý chất thải, khả năng tiếp nhận của nhà máy và bài toán chi phí đang cản trở quá trình mở rộng.
Nguồn chất thải lớn đang tạo thêm cơ hội để ngành xi măng Ấn Độ giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, để tăng tỷ lệ thay thế nhiệt, chất thải cần được xử lý và chuẩn hóa phù hợp với yêu cầu của lò nung, trong khi các nhà máy phải có hệ thống tiếp nhận và vận hành ổn định.

Ấn Độ phát sinh khoảng 70 triệu tấn chất thải rắn đô thị và 18,5 triệu tấn chất thải công nghiệp nguy hại. Khoảng 3,5 triệu tấn vật liệu công nghiệp cần được đưa đi chôn lấp. Một phần nguồn chất thải này có thể được xử lý để trở thành nhiên liệu thay thế cho các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng, trong đó có sản xuất xi măng.
|
DƯ ĐỊA THAY THẾ NHIÊN LIỆU CÒN LỚN Tỷ lệ thay thế nhiệt của ngành xi măng Ấn Độ hiện dưới 5%, trong khi một số nhà máy đã đạt khoảng 40% và mức cao trên thế giới có thể lên tới 90%. |
Tỷ lệ thay thế nhiệt, tức tỷ lệ nhiệt năng từ nhiên liệu thay thế được sử dụng để thay thế nhiên liệu hóa thạch, cho thấy dư địa tăng sử dụng nhiên liệu từ chất thải tại Ấn Độ vẫn còn đáng kể.
Một nhà máy xi măng điển hình sử dụng khoảng 1.000 tấn than hoặc petcoke mỗi ngày. Trong khi đó, nhiên liệu từ chất thải có nhiệt trị khoảng 3.000 - 4.000 kcal, thấp hơn đáng kể so với khoảng 8.000 kcal của nhiên liệu hóa thạch thông thường. Vì vậy, để tạo ra cùng lượng nhiệt, nhà máy cần sử dụng lượng nhiên liệu thay thế lớn hơn.
Ở tỷ lệ thay thế nhiệt 50%, một lò nung có thể cần khoảng 300 - 400 tấn nhiên liệu thay thế mỗi ngày. Điều này cho thấy việc nâng tỷ lệ thay thế không chỉ phụ thuộc vào nguồn chất thải mà còn đòi hỏi khả năng cung cấp nhiên liệu đủ lớn và ổn định.
|
BA ĐIỂM NGHẼN CẦN THÁO GỠ Xử lý và chuẩn hóa chất thải, khả năng tiếp nhận của nhà máy và hiệu quả kinh tế là những yếu tố quyết định khả năng mở rộng nhiên liệu thay thế trong ngành xi măng Ấn Độ. |
Chất thải có sự khác biệt về đặc tính vật lý và hóa học nên không thể đưa trực tiếp vào hệ thống sử dụng nhiên liệu. Các dòng chất thải cần được phân loại, làm khô, phối trộn và kiểm soát để tạo ra nhiên liệu có đặc tính ổn định hơn trước khi cung cấp cho nhà máy xi măng.
Khả năng tiếp nhận tại nhà máy cũng là một trở ngại. Nhà máy cần hệ thống phù hợp để đưa nhiên liệu thay thế vào quá trình sản xuất, đồng thời kiểm soát tác động đến quá trình cháy và vận hành lò nung. Việc chuyển từ sử dụng thử nghiệm sang tiêu thụ ở quy mô lớn có thể cần thời gian để điều chỉnh thiết bị và quy trình vận hành.
Bài toán kinh tế cũng không thể chỉ đánh giá dựa trên giá mỗi tấn. Do nhiệt trị thấp hơn than và petcoke, nhiên liệu thay thế cần được so sánh theo chi phí để tạo ra cùng một lượng nhiệt. Đây là cơ sở quan trọng để xác định khả năng cạnh tranh thực tế của nhiên liệu từ chất thải.
Lộ trình giảm phát thải ngành xi măng do NITI Aayog công bố tháng 1/2026 cũng cho thấy nhiên liệu từ chất thải đang được xem là một hướng giảm phát thải tại Ấn Độ. Báo cáo đề xuất nâng tỷ lệ thay thế nhiệt bằng nhiên liệu có nguồn gốc từ chất thải rắn đô thị lên 20% vào năm 2030 đối với các nhà máy đáp ứng điều kiện về khoảng cách và nguồn cung.
Lộ trình này đồng thời chỉ ra nhiều vấn đề cần giải quyết, gồm nhiệt trị thấp, độ ẩm và hàm lượng tro cao, chất lượng nhiên liệu không ổn định, gián đoạn nguồn cung và chi phí đầu tư cho hệ thống xử lý, tiếp nhận. Việc xây dựng các thỏa thuận cung ứng dài hạn giữa cơ quan quản lý đô thị, đơn vị sản xuất nhiên liệu từ chất thải và nhà máy xi măng được xem là một giải pháp để cải thiện tính ổn định của nguồn nhiên liệu và hiệu quả kinh tế.
Với tỷ lệ thay thế nhiệt hiện dưới 5%, ngành xi măng Ấn Độ vẫn còn khoảng cách đáng kể so với mục tiêu 20% được đề xuất cho năm 2030. Thu hẹp khoảng cách này sẽ phụ thuộc vào khả năng hình thành nguồn nhiên liệu ổn định, nâng chất lượng xử lý chất thải và cải thiện hiệu quả kinh tế khi đưa nhiên liệu thay thế vào lò nung.
Cem.Info (TH/ Mint)



