» Các doanh nghiệp xi măng tại Nam Á đang đẩy mạnh sử dụng điện mặt trời và thu hồi nhiệt thải để giảm chi phí năng lượng, qua đó hạn chế tác động từ biến động nguồn cung khí LNG trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Năng lượng là yếu tố chi phí then chốt tại các nhà máy xi măng, nơi công đoạn sản xuất clinker tiêu thụ lượng lớn nhiệt và điện. Khi giá khí tự nhiên hóa lỏng LNG biến động và nguồn cung toàn cầu đối mặt rủi ro gián đoạn, xu hướng chuyển sang các nguồn năng lượng tại chỗ như điện mặt trời và thu hồi nhiệt thải đang trở thành lựa chọn ngày càng rõ nét trong ngành xi măng.

Tại Pakistan, Công ty xi măng Fauji Cement gần như không chịu tác động đáng kể từ căng thẳng tại khu vực Trung Đông nhờ chủ động chuyển dịch cơ cấu năng lượng. Nhà sản xuất xi măng này bắt đầu đầu tư hệ thống điện mặt trời từ năm 2019 tại khu vực Jhang Bhatar, cách thủ đô Islamabad khoảng 50 km. Đến nay, tổng công suất điện mặt trời tại 5 nhà máy chính của Fauji Cementđạt khoảng 69 MW, cung cấp khoảng 23% nhu cầu điện và khoảng 35% điện năng được tạo ra từ hệ thống thu hồi nhiệt thải của các lò nung clinker sử dụng than.
Việc kết hợp 2 nguồn năng lượng này giúp chi phí điện của Fauji Cement chỉ ở mức 5 - 6 Rupee/kWh, tương đương khoảng 0,02 USD, thấp hơn đáng kể so với điện lưới. Các tổ máy phát điện sử dụng khí hiện chủ yếu đóng vai trò dự phòng và hầu như không còn được vận hành thường xuyên.
Xu hướng này đang lan rộng tại Pakistan và Ấn Độ là 2 thị trường từng phụ thuộc lớn vào LNG nhập khẩu. Không chỉ ngành xi măng, một số lĩnh vực tiêu thụ nhiều năng lượng khác như dệt may cũng đã bắt đầu gia tăng tỷ trọng điện từ nguồn tái tạo, tuy nhiên mức độ chuyển dịch trong ngành xi măng được đánh giá là rõ rệt hơn nhờ khả năng kết hợp đồng thời điện mặt trời và thu hồi nhiệt thải.
Thực tế tại Pakistan cho thấy việc gia tăng sử dụng năng lượng tái tạo trên quy mô toàn hệ thống điện đã góp phần làm giảm đáng kể nhu cầu nhập khẩu LNG của quốc gia này. Điện mặt trời cung cấp sản lượng tương đương khoảng 20% điện lưới trong năm kết thúc vào tháng 3 năm 2024. Nhờ đó, khoảng 35 chuyến hàng LNG mỗi năm không còn cần thiết, tương đương gần ¼ khối lượng nhập khẩu thông thường, giúp tiết kiệm khoảng 12 tỷ USD chi phí nhập khẩu LNG và dầu.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp xi măng là một trong những nhóm hưởng lợi rõ rệt khi chủ động đầu tư điện mặt trời và hệ thống thu hồi nhiệt thải, qua đó giảm phụ thuộc vào cả điện lưới và nhiên liệu nhập khẩu.
Ngược lại, tại Bangladesh, việc phụ thuộc lớn vào LNG và chậm phát triển năng lượng tái tạo ở cấp độ quốc gia đang tạo ra áp lực đáng kể đối với các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, trong đó có xi măng. Tổng công suất điện mặt trời của quốc gia này hiện mới đạt khoảng 1,6 GW, trong khi thuế nhập khẩu thiết bị ở mức gần 30% làm hạn chế khả năng đầu tư của doanh nghiệp. Khi nguồn cung LNG toàn cầu bị gián đoạn, các nhà máy công nghiệp, bao gồm cả xi măng, có nguy cơ chịu tác động trực tiếp về chi phí và nguồn cung năng lượng.
Từ thực tiễn tại Nam Á có thể thấy, việc kết hợp điện mặt trời và thu hồi nhiệt thải đang trở thành giải pháp hiệu quả đối với ngành xi măng trong việc giảm chi phí sản xuất, nâng cao tính chủ động về năng lượng và hạn chế rủi ro từ biến động thị trường nhiên liệu. Xu hướng này được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng khi áp lực tối ưu chi phí và yêu cầu giảm phát thải ngày càng gia tăng trong ngành xi măng.
Cem.Info



