» Nhu cầu xi măng tại Nhật Bản tiếp tục giảm và chưa có dấu hiệu chạm đáy, khi ngành xây dựng đối mặt với thiếu hụt lao động và các thay đổi về chính sách lao động. Xu hướng này đang đặt ra nhiều thách thức đối với sản xuất, tái chế chất thải và khả năng đáp ứng nhu cầu trong các tình huống khẩn cấp.
Thị trường xi măng Nhật Bản đang đối mặt xu hướng suy giảm kéo dài, khiến ngành xi măng phải thu hẹp công suất sản xuất trong bối cảnh nhu cầu nội địa yếu đi rõ rệt. Diễn biến này phản ánh những thay đổi cấu trúc trong tiêu thụ, tác động trực tiếp đến sản xuất và hoạt động của doanh nghiệp xi măng tại Nhật Bản.

Nhu cầu giảm sâu và xu hướng suy yếu kéo dài
Theo Hiệp hội Xi măng Nhật Bản, nhu cầu xi măng dự kiến giảm xuống khoảng 30 triệu tấn, thấp hơn mức ghi nhận năm 1964, thời điểm Tokyo 1964 Olympics, cho thấy thị trường đã quay về mức tiêu thụ của hơn nửa thế kỷ trước.
Trong dài hạn, thị trường tại Nhật Bản đã trải qua những biến động lớn về nhu cầu tiêu thụ, từ mức dưới 5 triệu tấn vào năm 1950, nhu cầu xi măng tăng nhanh cùng quá trình tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa, vượt 50 triệu tấn vào năm 1969 và đạt đỉnh 86,28 triệu tấn vào năm 1990. Đây được xem là giai đoạn phát triển mạnh nhất của ngành xi măng Nhật Bản, tuy nhiên, sau thời điểm này, tiêu thụ xi măng bắt đầu xu hướng suy giảm và kéo dài cho đến nay.
Đà suy giảm của thị trường trở nên rõ rệt hơn sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khi nền kinh tế suy yếu và chi tiêu cho xây dựng, hạ tầng bị cắt giảm, kéo theo nhu cầu xi măng đi xuống. Dù thị trường xi măng từng phục hồi trong giai đoạn tái thiết sau thảm họa năm 2011, mức tăng này không duy trì được lâu dài. Đến năm tài khóa 2024, nhu cầu xi măng của nước này tiếp tục giảm năm thứ 6 liên tiếp, cho thấy xu hướng suy yếu vẫn đang chi phối thị trường.
Áp lực từ lao động, cải cách xây dựng và phản ứng của doanh nghiệp
Sự suy giảm nhu cầu xi măng hiện nay không chỉ đến từ yếu tố kinh tế mà còn chịu tác động lớn từ cơ cấu ngành xây dựng. Tình trạng thiếu hụt lao động trong lĩnh vực xây dựng ngày càng rõ rệt, trong khi các quy định giới hạn giờ làm thêm từ năm 2024 đã làm thay đổi cách vận hành của toàn ngành. Việc áp dụng tuần làm việc 5 ngày khiến tiến độ thi công nhiều dự án kéo dài đáng kể, từ khoảng một năm lên tới một năm rưỡi. Điều này làm giảm tốc độ tiêu thụ xi măng trên thị trường nội địa, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu xi măng của các nhà thầu và chủ đầu tư.
Trước xu hướng này, nhiều nhà sản xuất xi măng đã phải điều chỉnh chiến lược như: Mitsubishi Ube Cement dự kiến dừng một phần dây chuyền sản xuất tại Kyushu vào năm 2027 và chuyển sang mô hình tái chế chất thải, bao gồm nhựa và các vật liệu công nghiệp khác;Tokuyama cũng đang thu hẹp sản xuất xi măng và tiến hành tái cấu trúc hoạt động kinh doanh liên quan.
Những động thái này phản ánh rõ xu hướng thu hẹp công suất của ngành xi măng Nhật Bản trong bối cảnh nhu cầu nội địa suy yếu kéo dài.
Tác động lan tỏa và bài toán duy trì năng lực ngành
Ngành xi măng Nhật Bản không chỉ đóng vai trò cung ứng vật liệu xây dựng mà còn là mắt xích quan trọng trong chuỗi xử lý chất thải công nghiệp. Trong quá trình sản xuất xi măng, nhiều loại phụ phẩm như xỉ thép từ ngành luyện kim, tro bay từ nhà máy nhiệt điện và cả nhựa phế thải được sử dụng làm nguyên liệu hoặc nhiên liệu thay thế. Do đó, khi sản lượng xi măng suy giảm, một kênh tiêu thụ quan trọng của các loại chất thải công nghiệp này cũng bị thu hẹp theo, tạo ra áp lực mới đối với hệ thống tái chế và xử lý môi trường.
Bên cạnh đó, việc giảm công suất sản xuất xi măng cũng làm dấy lên lo ngại về khả năng đáp ứng nhu cầu vật liệu trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là khi xảy ra thiên tai lớn. Nhật Bản là quốc gia thường xuyên đối mặt với động đất và bão lớn, do đó nhu cầu xi măng phục vụ tái thiết có thể tăng đột biến trong thời gian ngắn.
Trong bối cảnh đó, ngành xi măng đang đứng trước bài toán kép, vừa phải thích ứng với nhu cầu nội địa suy giảm, vừa phải duy trì năng lực sản xuất đủ để đáp ứng các tình huống bất thường. Dù triển vọng phục hồi mạnh trong ngắn hạn không cao, nhu cầu thay thế và đầu tư hạ tầng vẫn có thể giúp thị trường xi măng ổn định dần theo thời gian. Tuy nhiên, xu hướng dài hạn cho thấy ngành xi măng Nhật Bản sẽ tiếp tục chịu áp lực nếu không có sự thay đổi đáng kể về mô hình tăng trưởng.
Về chiến lược, việc đẩy mạnh xuất khẩu xi măng được xem là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động sản xuất trong nước. Nhu cầu xi măng tại các thị trường như Mỹ, Australia và khu vực Đông Nam Á được dự báo có xu hướng tăng, qua đó tạo dư địa cho các nhà sản xuất Nhật Bản mở rộng xuất khẩu trong bối cảnh nhu cầu nội địa suy giảm.
Cem.Info



