» Các nhà máy xi măng trong nước đang phải đối diện với những khó khăn nhất định từ tính pháp lý của các mỏ nguyên liệu. Sau khi dư luận nổi lên những lùm xùm về những hoạt động chưa đúng quy định của doanh nghiệp, thì bên cạnh đó còn phát hiện nhiều bất cập trong các quy định cấp phép khai thác.
Hoạt động cấp phép khai thác các mỏ nguyên liệu phục vụ sản xuất xi măng đang bộc lộ nhiều bất cập trong quá trình thực thi. Từ cơ chế đấu giá quyền khai thác, thủ tục pháp lý còn chồng chéo đến các vấn đề môi trường và xung đột dân sinh, nhiều mỏ đá vôi tại các địa phương đã phải tạm dừng hoặc bị thu hồi giấy phép, đặt ra yêu cầu rà soát và hoàn thiện chính sách quản lý tài nguyên cho ngành xi măng.

Khai thác khoáng sản đá vôi tại TP. Thủy Nguyên (TP. Hải Phòng).
Tính đến tháng 3/2026, hoạt động khai thác đá vôi làm nguyên liệu cho các nhà máy xi măng tại Việt Nam hiện đang đối mặt với 5 nhóm bất cập lớn sau đây:
1. Nút thắt trong cơ chế đấu giá quyền khai thác
Đây là vấn đề "nóng" nhất mà Hiệp hội Xi măng Việt Nam (VNCA) liên tục kiến nghị.
• Xung đột quy hoạch: Theo quy định, nhiều mỏ khoáng sản phải thông qua đấu giá. Tuy nhiên, các nhà máy xi măng thường được đầu tư hàng nghìn tỷ đồng dựa trên quy hoạch nguồn nguyên liệu ổn định hàng chục năm. Việc phải "đấu giá lại" các mỏ đã nằm trong quy hoạch của nhà máy gây rủi ro mất nguồn cung nguyên liệu, khiến doanh nghiệp không thể chủ động sản xuất.
• Chi phí đầu vào tăng: Việc đấu giá đẩy giá quyền khai thác lên cao, cộng với các thủ tục kéo dài làm chậm tiến độ đưa mỏ vào khai thác, gây lãng phí nguồn lực đầu tư.
2. Bất cập về thủ tục pháp lý và Quy hoạch (Luật Địa chất và Khoáng sản 2024/2025)
Mặc dù Luật mới đã có hiệu lực (từ tháng 7/2025), nhưng việc chuyển tiếp và thực hiện các Nghị định hướng dẫn (như Nghị định 193/2025/NĐ-CP) vẫn còn những "điểm mờ":
• Chồng chéo thẩm quyền: Quy trình cấp phép vẫn phải đi qua nhiều cửa từ địa phương đến Trung ương (Bộ Nông nghiệp & Môi trường, Bộ Xây dựng). Việc thẩm định Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và xin cấp giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp thường bị chậm trễ.
• Phân loại khoáng sản: Một số loại khoáng sản đi kèm (như đá sét, đá silic) đôi khi bị phân loại không phù hợp với mục đích sử dụng thực tế của nhà máy xi măng, dẫn đến khó khăn trong việc xin phép khai thác tận thu hoặc mua bán giữa các đơn vị.
3. Xung đột gay gắt với khu dân cư (Môi trường và dân sinh)
Tại các "thủ phủ" xi măng như Hà Nam, Ninh Bình, Thanh Hóa hay Lương Sơn (Hòa Bình), các vụ việc dân khiếu kiện vẫn diễn ra thường xuyên:
• Khoảng cách an toàn: Nhiều mỏ đá nằm quá gần khu dân cư (dưới mức 300m - 500m quy định), gây rung chấn mạnh khi nổ mìn làm nứt nhà dân và nguy hiểm do đá văng.
• Ô nhiễm bụi và tiếng ồn: Hoạt động xay nghiền và vận chuyển đá vôi thường xuyên gây bụi mù mịt, ảnh hưởng đến sức khỏe và canh tác nông nghiệp của người dân xung quanh.
4. Áp lực tài chính từ thuế và phí
Các doanh nghiệp xi măng đang phải gánh mức chi phí tài nguyên ngày càng lớn:
• Tiền cấp quyền khai thác: Phương pháp tính dựa trên giá tính thuế tài nguyên của tỉnh thường cao hơn giá thị trường thực tế mà doanh nghiệp tự khai thác, dẫn đến gánh nặng tài chính lớn.
• Phí chồng phí: Ngoài thuế tài nguyên và tiền cấp quyền, doanh nghiệp còn phải nộp phí bảo vệ môi trường, tiền thuê đất, và ký quỹ phục hồi môi trường, trong khi thị trường tiêu thụ xi măng nội địa có xu hướng bão hòa hoặc suy giảm.
5. Khó khăn về nguồn nguyên liệu phụ trợ (Phối liệu)
Để sản xuất xi măng chất lượng cao, không chỉ cần đá vôi mà còn cần các loại phụ gia điều chỉnh: nhiều nhà máy hiện thiếu các mỏ đá sét, đá giàu sắt hoặc nhôm nằm gần khu vực nhà máy. Việc vận chuyển các nguyên liệu này từ nơi xa hoặc phải nhập khẩu làm chi phí sản xuất tăng vọt, làm giảm năng lực cạnh tranh của xi măng Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Cem.Info



