» Xuất khẩu xi măng và clinker của Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu phục hồi từ nhu cầu của thị trường quốc tế tại một số khu vực trọng điểm như Trung Đông và Nam Mỹ Tuy nhiên diễn biến thực tế cho thấy dòng chảy thương mại vẫn thiếu ổn định. Sự gia tăng đơn hàng hỏi mua không đồng nghĩa với tăng trưởng xuất khẩu tương ứng, khi kết quả giao dịch chịu tác động đồng thời từ biến động thị trường, chi phí logistics và sự phân hóa trong năng lực tham gia xuất khẩu giữa các khu vực sản xuất.
Dòng chảy thương mại xi măng và clinker trên thị trường quốc tế đang dần phục hồi theo chu kỳ, khi nhu cầu xây dựng và đầu tư hạ tầng tại nhiều nền kinh tế đang phát triển quay trở lại sau giai đoạn chững lại. Việt Nam tiếp tục giữ vai trò là một trong những nguồn cung lớn tại khu vực châu Á, nhờ quy mô sản xuất đáng kể, chi phí cạnh tranh và lợi thế vận tải biển. Tuy vậy, diễn biến xuất khẩu xi măng và clinker trong thời gian gần đây cho thấy sự phục hồi của thị trường không đồng đều và đang chịu tác động mạnh từ các yếu tố cấu trúc, bao gồm chi phí logistics, biến động thị trường truyền thống và mức độ phân hóa trong năng lực tham gia xuất khẩu giữa các khu vực sản xuất.
Hoạt động xuất khẩu xi măng và clinker tại các thị trường quốc tế đang ghi nhận sự cải thiện về nhu cầu, đặc biệt tại Trung Đông và Nam Mỹ. Đây là 2 khu vực tiếp tục duy trì đầu tư vào hạ tầng, đô thị hóa và các chương trình xây dựng quy mô lớn, qua đó tạo ra lực cầu nhập khẩu đối với vật liệu xây dựng cơ bản, trong đó có xi măng và clinker.
Sự gia tăng nhu cầu này đã phản ánh rõ hơn trong hoạt động giao dịch khi số lượng đơn hàng hỏi mua từ thị trường quốc tế có xu hướng tăng mạnh so với giai đoạn trước. Một số ghi nhận cho thấy số đơn hàng theo tháng đã tăng gần gấp đôi, từ mức khoảng 20 đơn trong điều kiện thông thường lên khoảng 40 - 50 đơn. Đồng thời, từ tháng 5/2026 đến nay, đã có khoảng 16 giao dịch được xác nhận thông qua thư tín dụng, cho thấy dòng cầu thực tế vẫn hiện diện và có tính thanh khoản trong giao dịch quốc tế.
Tuy nhiên, khi đối chiếu với số liệu xuất khẩu thực tế, bức tranh thị trường lại cho thấy sự không đồng nhất giữa tín hiệu đơn hàng và kết quả giao dịch. Trong tháng 5/2026, tổng lượng xuất khẩu xi măng và clinker của Việt Nam đạt khoảng 3,11 triệu tấn, giảm khoảng 9% so với tháng trước. Giá trị xuất khẩu cũng giảm xuống còn khoảng 118,77 triệu USD. Diễn biến này phản ánh sự suy giảm trong ngắn hạn tại một số thị trường truyền thống, đồng thời cho thấy nhu cầu nhập khẩu chưa duy trì được sự ổn định giữa các khu vực.
Diễn biến xuất khẩu xi măng và clinker trong giai đoạn gần đây cho thấy quá trình phục hồi của thị trường vẫn đang trong trạng thái phân hóa và chưa hình thành xu hướng tăng trưởng ổn định. Sự khác biệt giữa tín hiệu đơn hàng và kết quả xuất khẩu phản ánh rõ nét cấu trúc thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh, khi các yếu tố cầu, chi phí logistics và năng lực thương mại cùng tác động lên dòng chảy thương mại.
Một yếu tố tác động đáng kể đến diễn biến xuất khẩu hiện nay là chi phí logistics quốc tế vẫn duy trì ở mức cao. Với các tuyến vận tải dài sang Trung Đông và các thị trường ngoài khu vực châu Á, chi phí vận chuyển có thể dao động từ 60 - 70 USD/tấn, làm gia tăng đáng kể tổng chi phí giao hàng. Trong bối cảnh xi măng và clinker là nhóm hàng có biên lợi nhuận thấp, biến động cước vận tải trở thành yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ký kết hợp đồng và duy trì tính cạnh tranh về giá.

Vị trí gần cảng biển, quy mô sản xuất lớn, khu vực miền Trung được đánh giá có nhiều lợi thế xuất khẩu xi măng và clinker.
Trong cấu trúc cung ứng hiện tại, Việt Nam vẫn giữ vị thế là quốc gia có năng lực sản xuất xi măng lớn trong khu vực, đồng thời duy trì lợi thế về chi phí nhờ quy mô sản xuất và các điều kiện thương mại quốc tế. Tuy nhiên, lợi thế này thể hiện không đồng đều giữa các khu vực sản xuất trong nước.
Miền Trung đang nổi lên như một khu vực có cấu trúc chi phí cạnh tranh hơn, khi tập trung nhiều nhà máy quy mô lớn, có vị trí gần hệ thống cảng biển và điều kiện vận chuyển thuận lợi. Giá xi măng giao lên tàu tại khu vực này hiện ở mức khoảng 40 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức phổ biến từ 52 - 56 USD/tấn tại nhiều khu vực khác, tạo ra lợi thế rõ rệt khi tiếp cận các thị trường nhập khẩu nhạy cảm về giá.
Dù vậy, lợi thế về chi phí chưa được chuyển hóa đầy đủ thành kết quả xuất khẩu tương ứng. Thực tế cho thấy nhiều nhà máy tại miền Trung vẫn chưa đạt được mức tăng trưởng đơn hàng tương xứng với tiềm năng sẵn có. Điều này phản ánh một điểm nghẽn mang tính cấu trúc trong hoạt động xuất khẩu xi măng và clinker của Việt Nam, khi năng lực cạnh tranh không chỉ phụ thuộc vào sản xuất mà còn nằm ở khả năng tổ chức thương mại quốc tế.
Hoạt động xuất khẩu xi măng và clinker có đặc thù giao dịch phức tạp, với quy mô hợp đồng lớn và phần lớn thanh toán thông qua thư tín dụng. Quy trình này đòi hỏi năng lực chuyên môn trong đàm phán thương mại quốc tế, quản trị rủi ro và xử lý các yêu cầu từ đối tác nhập khẩu. Đây là những yếu tố mang tính hệ thống, không phải doanh nghiệp sản xuất nào cũng có thể đáp ứng đầy đủ nếu thiếu bộ phận thương mại chuyên trách.
Trong thực tế vận hành, hoạt động xuất khẩu của ngành xi măng vẫn chủ yếu do doanh nghiệp sản xuất trực tiếp đảm nhiệm, trong khi vai trò của các đơn vị trung gian thương mại có khả năng kết nối thị trường quốc tế chưa phát triển tương xứng. Điều này tạo ra độ trễ giữa năng lực sản xuất và khả năng chuyển hóa thành đơn hàng xuất khẩu thực tế, qua đó làm giảm hiệu quả khai thác cơ hội từ thị trường quốc tế.
Nhìn tổng thể, khi nhu cầu thị trường quốc tế tiếp tục phục hồi theo chu kỳ, bài toán đặt ra đối với ngành xi măng Việt Nam không chỉ dừng lại ở năng lực sản xuất hay lợi thế chi phí, mà còn nằm ở mức độ hoàn thiện cấu trúc thương mại. Đây là yếu tố mang tính quyết định trong việc nâng cao khả năng chuyển hóa từ đơn hàng tiềm năng sang kết quả xuất khẩu thực tế một cách ổn định và bền vững.
Cem.Info



