» Thị trường xi măng tháng 6/2026 ghi nhận sự chững lại ở cả sản xuất, tiêu thụ nội địa và xuất khẩu so với tháng trước. Tuy nhiên, mức tăng trưởng so với cùng kỳ và kết quả tích cực trong 6 tháng đầu năm cho thấy diễn biến này phản ánh sự giảm tốc trong ngắn hạn hơn là sự suy yếu của thị trường.
Số liệu thị trường xi măng tháng 6 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa diễn biến theo tháng và kết quả lũy kế. Sản xuất gần như đi ngang, tiêu thụ xi măng trong nước giảm nhẹ, xuất khẩu chịu áp lực rõ hơn, nhưng nền tảng tăng trưởng của thị trường trong nửa đầu năm vẫn được duy trì.

Đà tăng trưởng nửa đầu năm bắt đầu chậm lại
Trong tháng 6, sản lượng sản xuất xi măng toàn ngành đạt 10,59 triệu tấn, giảm 1% so với tháng 5 nhưng tăng khoảng 8% so với cùng kỳ năm 2025. Mức giảm không lớn và hoạt động sản xuất nhìn chung vẫn ổn định, dù một số dây chuyền tạm dừng để bảo trì, sửa chữa định kỳ. Các doanh nghiệp thuộc VICEM sản xuất 2,24 triệu tấn, giảm 2% so với tháng trước và chiếm khoảng 21% tổng sản lượng toàn ngành. Trong khi đó, sản lượng của nhóm doanh nghiệp có vốn nước ngoài gần như đi ngang so với tháng 5, đạt 2,05 triệu tấn, nhóm tập đoàn tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 6,31 triệu tấn. Sự chững lại chủ yếu thể hiện ở nhịp độ sản xuất theo tháng, trong khi tương quan giữa các nhóm doanh nghiệp vẫn được duy trì.
Lũy kế 6 tháng đầu năm, tổng sản lượng sản xuất đạt 58,14 triệu tấn. Tiêu thụ xi măng đạt khoảng 60,98 triệu tấn. Các con số này cho thấy nền tảng hoạt động của thị trường trong nửa đầu năm vẫn tích cực, dù tháng 6 đã xuất hiện dấu hiệu giảm tốc. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá thị trường xi măng tháng 6. Nếu chỉ nhìn vào mức giảm so với tháng 5, có thể dễ dẫn đến nhận định thị trường đang suy yếu. Tuy nhiên, khi đặt diễn biến tháng 6 trong tương quan với cùng kỳ và kết quả lũy kế, bức tranh cho thấy một sự điều chỉnh về nhịp độ tăng trưởng rõ rệt hơn là sự suy giảm nhu cầu trên diện rộng.
Tiêu thụ trong nước giảm nhẹ nhưng vẫn duy trì nền cao hơn cùng kỳ
Tiêu thụ xi măng trong nước tháng 6 đạt gần 7,5 triệu tấn, giảm 3% so với tháng 5 nhưng tăng 16% so với tháng 6/2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, lượng xi măng tiêu thụ trong nước đạt 41,58 triệu tấn, tăng 16% so với cùng kỳ. Mức giảm theo tháng xuất hiện ở cả 3 nhóm các doanh nghiệp thuộc VICEM, nhóm doanh nghiệp có vốn nước ngoài và nhóm tập đoàn lần lượt là 2,06 triệu tấn, 1,47 triệu tấn và gần 3,96 triệu tấn.
Như vậy, nhu cầu xi măng trong nước vẫn duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với năm trước, nhưng tốc độ tăng trưởng đã chậm lại trong tháng cuối của quý II/2026.

Thời tiết nắng nóng xen kẽ mưa nhiều tiếp tục ảnh hưởng đến tiến độ thi công các công trình xây dựng tại nhiều khu vực. Nhu cầu từ khu vực xây dựng dân dụng chưa phục hồi mạnh, trong khi thanh khoản của thị trường bất động sản vẫn chưa cao. Một số dự án tại các địa phương còn phải chờ hoàn thiện quy hoạch và thủ tục pháp lý, khiến tiến độ triển khai chưa chuyển hóa ngay thành nhu cầu vật liệu.
Sự phân hóa cũng thể hiện rõ giữa các khu vực. Với tỷ trọng chiếm khoảng 36% tổng tiêu thụ xi măng trong nước, miền Nam là khu vực duy trì nhịp tiêu thụ ổn định nhất trong tháng 6. Miền Bắc và miền Trung chịu ảnh hưởng rõ hơn từ điều kiện thời tiết và tiến độ triển khai các hoạt động xây dựng.
Xuất khẩu chậm lại trong tháng 6, clinker chịu sức ép lớn
Nếu tiêu thụ trong nước chỉ giảm nhẹ, xuất khẩu là khu vực thể hiện rõ hơn sự chững lại trong tháng 6. Tổng lượng xi măng và clinker xuất khẩu đạt 2,93 triệu tấn, giảm 6% so với tháng 5 nhưng vẫn tăng 9% so với cùng kỳ năm trước. Giá trị xuất khẩu đạt khoảng 111,4 triệu USD, giảm 6% so với tháng trước. Trong đó, xuất khẩu xi măng đạt 1,80 triệu tấn, gần như đi ngang so với tháng 5 và cùng kỳ năm trước. Ngược lại, xuất khẩu clinker đạt 1,13 triệu tấn, giảm 14% so với tháng trước nhưng vẫn tăng 27% so với cùng kỳ.

Cơ cấu xuất khẩu trong tháng 6 nghiêng về xi măng với tỷ trọng khoảng 61%, clinker chiếm 39%. Lũy kế 6 tháng đầu năm, tổng lượng xuất khẩu xi măng và clinker đạt 19,40 triệu tấn, tăng 15% so với cùng kỳ, với giá trị xuất khẩu khoảng 720,5 triệu USD, tăng 14%.
Diễn biến tháng 6 cho thấy áp lực đối với xuất khẩu không chỉ nằm ở lượng hàng hóa. Giá FOB clinker duy trì ở mức thấp, trong khi cước vận chuyển và chi phí bảo hiểm vẫn ở mức cao, khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp xi măng bị thu hẹp. Đặc biệt, mức giảm mạnh hơn của clinker so với xi măng cho thấy phân khúc này đang chịu tác động rõ hơn từ các điều kiện thương mại và chi phí logistics.
Các thị trường xuất khẩu vẫn được duy trì tương đối đa dạng. Bangladesh tiếp tục là một trong những thị trường có lượng nhập khẩu lớn, trong khi Malaysia, Philippines, Australia, Sri Lanka và một số thị trường khác tiếp tục đóng góp vào tổng lượng xuất khẩu. Nhóm thị trường Mỹ và các thị trường khác vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng và giá trị xuất khẩu của xi măng Việt Nam.
Tuy nhiên, kết quả tháng 6 cũng cho thấy việc duy trì sản lượng xuất khẩu cao không đồng nghĩa với hiệu quả thương mại được cải thiện tương ứng. Trong điều kiện giá FOB clinker thấp và chi phí vận chuyển cao, doanh nghiệp xi măng sẽ phải cân nhắc kỹ hơn về thị trường, cơ cấu sản phẩm và hiệu quả của từng đơn hàng.
Nửa cuối năm phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa đầu tư thành nhu cầu thực
Thị trường xi măng bước vào nửa cuối năm với nền tảng tăng trưởng tốt hơn cùng kỳ năm trước, nhưng tốc độ cải thiện sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng chuyển hóa các động lực đầu tư thành nhu cầu vật liệu thực tế.
Nhiều dự án hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, logistics, đô thị và công trình công cộng đang được triển khai hoặc chuẩn bị đầu tư. Tại Hải Phòng, danh mục các dự án giai đoạn 2026 - 2030 cho thấy quy mô đầu tư lớn trong các lĩnh vực như hạ tầng giao thông, cảng biển, logistics, khu công nghiệp, đô thị và các công trình công cộng. Đây là những yếu tố có thể tạo thêm dư địa cho nhu cầu xi măng trong trung và dài hạn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy hoạch, chuẩn bị đầu tư và thời điểm phát sinh nhu cầu vật liệu vẫn cần được tính đến. Không phải tất cả các dự án đã được đề xuất hoặc đưa vào kế hoạch đều có thể tạo ra nhu cầu xi măng ngay trong ngắn hạn.
Vì vậy, tháng 6 nên được nhìn nhận như một điểm chuyển tiếp của thị trường xi măng. Sau đà tăng trưởng khá tích cực trong 6 tháng đầu năm, sản xuất và tiêu thụ bắt đầu chậm lại theo tháng, trong khi xuất khẩu đối mặt rõ hơn với áp lực về giá và chi phí logistics.
Tuy nhiên, các chỉ số so với cùng kỳ vẫn duy trì mức tăng đáng kể, điều này cho thấy thị trường chưa bước vào trạng thái suy giảm, mà đang thể hiện sự phân hóa giữa nền tảng tăng trưởng của nửa đầu năm và diễn biến ngắn hạn chịu ảnh hưởng của thời tiết, tiến độ xây dựng, thanh khoản bất động sản và điều kiện thương mại quốc tế.
Trong những tháng tới, việc điều tiết sản lượng sát với nhu cầu thực tế, kiểm soát tồn kho và chi phí sẽ tiếp tục có ý nghĩa quan trọng. Về dài hạn, nâng tỷ trọng xi măng thành phẩm, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và củng cố hệ thống phân phối trong nước có thể giúp doanh nghiệp xi măng giảm phụ thuộc vào xuất khẩu clinker và hạn chế tác động từ những biến động của thị trường xi măng quốc tế.
Cem.Info



