» Nhu cầu xi măng tại Indonesia tăng trở lại trong nửa đầu năm 2026 nhờ các chương trình đầu tư hạ tầng của Chính phủ. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định dư thừa công suất, chi phí năng lượng và cạnh tranh về giá vẫn là những thách thức lớn đối với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.
Indonesia là thị trường xi măng lớn nhất Đông Nam Á và đang ghi nhận những tín hiệu phục hồi về nhu cầu sau giai đoạn tăng trưởng chậm. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng triển vọng của ngành trong nửa cuối năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành, thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng sản lượng tiêu thụ.
Nhu cầu xi măng tại Indonesia tăng mạnh trong những tháng cuối của nửa đầu năm 2026 nhờ tiến độ triển khai các chương trình đầu tư công và tái thiết sau thiên tai. Tiêu thụ xi măng trong tháng 6 đạt khoảng 5,5 triệu tấn, tăng 13,1% so với cùng kỳ năm trước. Động lực tăng trưởng đến từ nhiều chương trình của Chính phủ như xây dựng các đơn vị phục vụ chương trình Bữa ăn dinh dưỡng miễn phí, phát triển Hợp tác xã Làng Đỏ Trắng, xây dựng Trường học Nhân dân, tái thiết khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai tại đảo Sumatra và triển khai giai đoạn đầu của chương trình xây dựng 3 triệu căn nhà.
Dù nhu cầu cải thiện, ngành xi măng Indonesia vẫn đối mặt với bài toán dư thừa công suất kéo dài. Tổng công suất thiết kế hiện đạt khoảng 115 - 119 triệu tấn/năm, trong khi nhu cầu tiêu thụ xi măng nội địa chỉ dao động từ 65 - 68 triệu tấn. Điều này khiến tỷ lệ sử dụng công suất của toàn ngành của Indonesia chỉ đạt khoảng 55 - 60%, thấp hơn đáng kể so với mức cần thiết để tối ưu hiệu quả vận hành.

Ngành xi măng Indonesia tăng trưởng nhờ đầu tư hạ tầng nhưng vẫn đối mặt áp lực dư cung.
Khoảng cách lớn giữa năng lực sản xuất và nhu cầu thị trường buộc nhiều nhà sản xuất xi măng của Indonesia phải duy trì kênh xuất khẩu clinker sang các nước Đông Nam Á, Nam Á và châu Đại Dương nhằm tận dụng công suất dư thừa. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu chủ yếu tập trung vào các đơn hàng có biên lợi nhuận thấp, do đó chưa đủ bù đắp áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt tại thị trường nội địa.
Áp lực cạnh tranh đặc biệt rõ nét tại đảo Java, khu vực tiêu thụ xi măng lớn nhất tại Indonesia. Khi nhiều nhà sản xuất cùng duy trì công suất trong bối cảnh nhu cầu chưa theo kịp nguồn cung, khả năng điều chỉnh giá bán bị hạn chế, trong khi việc mở rộng thị phần thường phải đánh đổi bằng lợi nhuận. Bên cạnh dư cung, chi phí sản xuất được dự báo sẽ là yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong nửa cuối năm 2026. Theo các nhà phân tích, than nhiệt và điện hiện chiếm khoảng 35 - 40% tổng chi phí sản xuất xi măng.
Mặc dù ngành xi măng được hưởng cơ chế ưu tiên cung ứng than theo chính sách Nghĩa vụ cung ứng cho thị trường nội địa của Chính phủ Indonesia, tình trạng gián đoạn nguồn cung và thiếu hụt từ các nhà cung cấp vẫn khiến một số nhà máy phải mua than trên thị trường với mức giá cao hơn. Cùng với đó, biến động của đồng Rupiah và chi phí logistics duy trì ở mức cao tiếp tục tạo thêm áp lực lên chi phí sản xuất và biên lợi nhuận.
Theo đánh giá của các chuyên gia, thị trường xi măng Indonesia trong nửa cuối năm vẫn được hỗ trợ bởi các dự án hạ tầng và đầu tư công đang triển khai. Tuy nhiên, kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng chuyển phần chi phí đầu vào tăng thêm vào giá bán, đồng thời duy trì kỷ luật về giá và nâng cao hiệu quả vận hành trong bối cảnh công suất toàn ngành vẫn vượt xa nhu cầu thực tế.
Cem.Info



