Thị trường xi măng toàn cầu đang bước vào giai đoạn mà tăng trưởng sản lượng, giảm phát thải và năng lực cạnh tranh ngày càng gắn chặt với nhau. Dư thừa công suất, chi phí năng lượng, biến động địa chính trị và các quy định carbon đang buộc doanh nghiệp phải đồng thời nâng hiệu quả sản xuất, kiểm soát chi phí và giảm cường độ phát thải.
Triển vọng thị trường xi măng giai đoạn 2026 - 2030 được dự báo phân hóa rõ giữa các khu vực. Trong khi Ấn Độ, châu Phi và Trung Đông còn nhiều dư địa tăng trưởng, Trung Quốc, Indonesia và một số thị trường khác tiếp tục chịu sức ép từ dư thừa công suất, khiến giảm tỷ lệ clinker, sử dụng nhiên liệu thay thế và phát triển xi măng carbon thấp ngày càng gắn với khả năng cạnh tranh.

Dư thừa công suất phân hóa triển vọng thị trường
Theo Hiệp hội Xi măng thế giới (WCA), chu kỳ phát triển của ngành xi măng trong giai đoạn 2026 - 2030 sẽ ngày càng chịu tác động từ địa chính trị, chính sách thương mại, quy định carbon và sự dịch chuyển của dòng vốn, thay vì chỉ phụ thuộc vào chu kỳ xây dựng truyền thống.
Triển vọng nhu cầu vì vậy có sự phân hóa đáng kể, khu vực Trung Đông có thể phát sinh thêm khoảng 20 - 30 triệu tấn nhu cầu xi măng trong thập kỷ tới nhờ hoạt động tái thiết. Châu Phi được hỗ trợ bởi tăng trưởng kinh tế và nhu cầu lớn về hạ tầng, nhà ở. Tại Ấn Độ, nhu cầu xi măng được WCA dự báo tăng khoảng 50%, từ 430 triệu tấn lên hơn 600 triệu tấn.
Ở chiều ngược lại, dư thừa công suất tiếp tục là vấn đề lớn tại nhiều thị trường tại châu Âu, châu Á và một số quốc gia châu Phi. Trung Quốc đang trải qua giai đoạn nhu cầu suy giảm mạnh và chuyển từ một nước nhập khẩu clinker sang xuất khẩu, qua đó tạo thêm áp lực lên cán cân cung cầu và thương mại quốc tế.
|
• Ấn Độ: Nhu cầu xi măng được dự báo tăng từ khoảng 430 triệu tấn lên hơn 600 triệu tấn. • Trung Đông: Nhu cầu có thể tăng thêm 20 - 30 triệu tấn trong thập kỷ tới nhờ tái thiết. • Indonesia: Công suất khoảng 120 triệu tấn/năm nhưng tỷ lệ sử dụng mới đạt 54 - 56%. |
Hiệp hội Xi măng Indonesia (ASPERSSI) cho biết, các nhà sản xuất xi măng nước này đang tìm cách hấp thụ công suất dư thừa thông qua xuất khẩu, nâng hiệu quả vận hành và tối ưu chuỗi cung ứng. Năm 2025, Indonesia xuất khẩu khoảng 12,3 triệu tấn clinker và 1,3 triệu tấn xi măng.
Các thị trường xuất khẩu clinker chủ yếu của Indonesia gồm Bangladesh, Đài Loan, Australia, Sri Lanka và Philippines. Tuy nhiên, cạnh tranh trong khu vực vẫn gay gắt do nhiều quốc gia tại châu Á cũng đang đối mặt với công suất dư thừa và chi phí vận tải cao.
Điều này cho thấy xuất khẩu có thể giúp cân đối cung cầu trong ngắn hạn, nhưng sự phục hồi của thị trường nội địa vẫn có ý nghĩa quyết định đối với việc cải thiện hiệu suất sử dụng công suất. ASPERSSI cũng cho rằng tăng trưởng trong những năm tới sẽ phụ thuộc vào tiến độ đầu tư hạ tầng, nhà ở, khu công nghiệp, hoạt động khai khoáng, khả năng phục hồi của thị trường bất động sản và sức mua của người dân.
Giảm phát thải trở thành một phần của năng lực cạnh tranh
Cùng với áp lực về công suất, giảm phát thải đang ngày càng trở thành yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xi măng.
WCA đánh giá gần 50% tiềm năng giảm CO₂ có thể đến từ 3 nhóm giải pháp gồm giảm tỷ lệ clinker và tăng sử dụng phụ gia khoáng; nâng hiệu quả năng lượng thông qua nhiên liệu thay thế, năng lượng tái tạo và tận dụng nhiệt khí thải; cùng với cải thiện vận hành nhờ số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI).
Những giải pháp này có điểm chung là vừa hỗ trợ giảm phát thải vừa có khả năng cải thiện hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, mức độ áp dụng giữa các nhà máy còn chênh lệch lớn. WCA cho biết tỷ lệ sử dụng nhiên liệu thay thế hiện ở khoảng 20%, trong khi các nhà máy có hiệu quả vận hành cao có thể tiến gần 100%.
AI cũng đang chuyển từ các dự án thử nghiệm sang ứng dụng công nghiệp. Theo WCA, nhiều dự án ứng dụng AI có thời gian hoàn vốn dưới một năm, qua đó mở ra khả năng cải thiện hiệu quả vận hành với mức đầu tư tương đối thấp.
ASPERSSI cho biết, các nhà sản xuất xi măng của Indonesia cũng đang tập trung vào hiệu quả nhiệt và điện, nhiên liệu thay thế, giảm tỷ lệ clinker, năng lượng tái tạo và số hóa. Indonesia có nguồn chất thải đô thị, nông nghiệp và công nghiệp lớn, tạo dư địa để tăng sử dụng RDF và sinh khối. Tuy nhiên, nguồn cung ổn định, chất lượng RDF, hệ thống phân loại và cơ sở xử lý chất thải vẫn là những điểm nghẽn.
Tại Ấn Độ, GCCA Ấn Độ và Viện Năng lượng và tài nguyên đã xây dựng lộ trình hướng tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2070. Lộ trình xác định giảm tỷ lệ clinker, tăng sử dụng phụ gia khoáng, nhiên liệu thay thế, nâng hiệu quả năng lượng, phát triển điện tái tạo và CCUS là những giải pháp chủ chốt. Theo lộ trình này, tỷ lệ clinker của ngành xi măng Ấn Độ được định hướng giảm từ 0,75 năm 2020 xuống khoảng 0,56 vào năm 2070. Tỷ lệ sử dụng nhiên liệu thay thế cũng được định hướng tăng lên khoảng 35%, trong khi CCUS có thể đóng góp khoảng 25% tổng mức giảm phát thải vào năm 2070.
Xi măng đá vôi đất sét nung (LC3) cũng được xem là một hướng giảm phát thải dài hạn, nhưng quá trình mở rộng tại Ấn Độ còn gặp khó khăn do nguồn đất sét phù hợp chưa được xác định đầy đủ, chi phí đầu tư cho công đoạn nung và sự thận trọng của thị trường xây dựng. Theo WCA, nhu cầu clinker toàn cầu cũng sẽ chịu áp lực khi các loại xi măng carbon thấp với tỷ lệ clinker thấp hơn được sử dụng rộng rãi.
|
• Giảm tỷ lệ clinker: Giảm lượng clinker trên mỗi tấn xi măng là một trong những hướng quan trọng để hạ cường độ carbon. • Nhiên liệu thay thế: RDF và sinh khối có thể giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch, đồng thời tăng tính chủ động về năng lượng. • AI và số hóa: Các công cụ số được sử dụng để tối ưu vận hành, tiêu hao năng lượng và chất lượng sản phẩm. |
CCUS tiếp tục được xem là giải pháp cần thiết cho mục tiêu giảm phát thải sâu, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao vẫn là rào cản lớn. GCCA Ấn Độ cho rằng quá trình thương mại hóa CCUS cần sự hỗ trợ về hạ tầng, tài chính và chính sách, thay vì chỉ dựa vào khả năng đầu tư của từng doanh nghiệp.
Thương mại xi măng chịu thêm sức ép từ carbon và địa chính trị
Khi các giải pháp giảm phát thải ngày càng được triển khai, tiêu chí cạnh tranh trên thị trường xi măng cũng thay đổi. Giá bán và chi phí sản xuất vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cường độ carbon, khả năng xác minh phát thải và đáp ứng các quy định thương mại đang trở thành những yếu tố mới.
Thổ Nhĩ Kỳ là một trong những thị trường chịu tác động rõ từ xu hướng này do có quan hệ xuất khẩu lớn với châu Âu. Đại diện Hiệp hội Xi măng Thổ Nhĩ Kỳ cho biết, các doanh nghiệp đang chịu sức ép từ giá than, petcoke, điện, nhiên liệu hàng hải và cước vận tải tăng, trong khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU làm gia tăng yêu cầu về dữ liệu và xác minh phát thải.
Các nhà sản xuất xi măng của Thổ Nhĩ Kỳ đặc biệt quan tâm đến việc sử dụng giá trị phát thải mặc định trong trường hợp chưa xác minh được số liệu thực tế. Theo Hiệp hội Xi măng Thổ Nhĩ Kỳ, cách tính này có thể khiến cường độ carbon của sản phẩm bị đánh giá cao hơn thực tế và làm giảm sức cạnh tranh.
Đến năm 2030, Hiệp hội Xi măng Thổ Nhĩ Kỳ cho rằng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng xác minh phát thải, giảm tỷ lệ clinker, tăng sử dụng nhiên liệu thay thế và phát triển các sản phẩm có lượng carbon thấp hơn.
Tại Mỹ, Hiệp hội Xi măng Hoa Kỳ (ACA) cho rằng nguồn cung trong nước có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu nhưng nhập khẩu vẫn cần thiết tại những khu vực hạn chế về nguồn cung. Vì vậy, mục tiêu tăng sản xuất trong nước phải đi cùng bảo đảm nguồn cung liên tục, tránh để thiếu hụt cục bộ làm chậm tiến độ các dự án hạ tầng.
Biến động địa chính trị tiếp tục tác động trực tiếp đến chi phí và dòng chảy thương mại. WCA cho biết, khủng hoảng tại Trung Đông đã ảnh hưởng đến giá năng lượng, nhiên liệu, petcoke, clinker, cước vận tải và các tuyến thương mại. Chi phí vật liệu xây dựng tăng cao cũng đang làm suy yếu đà phục hồi xây dựng được ghi nhận vào đầu năm 2026.
Trong dài hạn, những biến động này có thể thúc đẩy các nhà sản xuất tăng tính chủ động về năng lượng và nguyên liệu, thông qua nhiên liệu thay thế, năng lượng tái tạo và nguồn phụ gia khoáng trong nước. Đồng thời, các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ phải tính đến chi phí carbon và yêu cầu về dữ liệu phát thải ngay trong chiến lược sản phẩm và thị trường.
Thị trường xi măng toàn cầu vì vậy đang chuyển sang một giai đoạn cạnh tranh trong đó tăng trưởng sản lượng không còn là yếu tố duy nhất quyết định triển vọng. Khi dư thừa công suất, chi phí năng lượng và yêu cầu carbon cùng gia tăng, hiệu quả sản xuất và cường độ phát thải ngày càng tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh.
Bài toán tăng trưởng trong những năm tới không chỉ là bán được nhiều xi măng hơn mà còn phải sản xuất với chi phí hợp lý hơn, sử dụng ít clinker và nhiên liệu hóa thạch hơn, đồng thời đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về carbon của từng thị trường. Đây đang trở thành một trong những yếu tố định hình lại thị trường và thương mại xi măng toàn cầu đến năm 2030.
Cem.Info (TH/ SPGlobal)



