» Ngành xi măng Indonesia đang rơi vào tình trạng dư thừa công suất kéo dài khi công suất sử dụng toàn ngành duy trì ở mức thấp. Trong bối cảnh thị trường không còn hấp thụ thêm sản lượng mới, các nhà sản xuất buộc phải chuyển hướng cạnh tranh sang hiệu quả vận hành, chi phí năng lượng và kiểm soát phát thải carbon.
Indonesia là một trong những thị trường xi măng lớn tại Đông Nam Á, song đang chịu áp lực dư cung ngày càng rõ nét. Khi nhu cầu tiêu thụ xi măng chững lại và năng lực sản xuất đã được đầu tư vượt xa nhu cầu thực tế, mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng công suất không còn phù hợp, buộc ngành xi măng Indonesia phải điều chỉnh chiến lược, trong đó giảm phát thải và nâng cao hiệu quả chi phí ngày càng giữ vai trò quan trọng.
Theo các số liệu thị trường được công bố trong năm 2025, công suất sử dụng của ngành xi măng Indonesia chỉ đạt khoảng 54%, cho thấy tình trạng dư cung mang tính cơ cấu vẫn đang bao trùm toàn ngành. Tổng công suất dư thừa được ước tính vượt 56 triệu tấn, khiến việc bổ sung thêm các dây chuyền sản xuất mới không còn tạo ra tăng trưởng về sản lượng tiêu thụ.

Nhu cầu xi măng tại nước này suy yếu trong năm qua khi các khoản đầu tư hạ tầng chậm lại, bao gồm cả các dự án liên quan đến kế hoạch di dời thủ đô của Indonesia sang Nusantara. Tổng sản lượng tiêu thụ xi măng giảm khoảng 1,5% so với năm trước, xuống còn khoảng 63,85 triệu tấn. Tăng trưởng chủ yếu tập trung tại khu vực miền Đông Indonesia, trong khi nhu cầu tại đảo Java và các thị trường lớn khác có xu hướng giảm.
Trong điều kiện dư cung kéo dài, các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành xi măng Indonesia đang thay đổi. Thay vì phụ thuộc vào quy mô bán hàng, biên lợi nhuận ngày càng chịu tác động lớn từ chi phí năng lượng, mức độ phát thải CO₂ trên mỗi tấn sản phẩm và cơ cấu danh mục xi măng. Năng lượng hiện là khoản chi phí lớn nhất trong sản xuất xi măng, đồng thời cũng là nguồn phát thải carbon chủ yếu của toàn ngành.
Nhiều nhà sản xuất đã triển khai các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng như hệ thống thu hồi nhiệt thải để phát điện. Tổng công suất thu hồi nhiệt thải đang vận hành tại Indonesia đạt hàng chục megawatt, đáp ứng khoảng 24% nhu cầu năng lượng cho sản xuất clinker và giúp cắt giảm khoảng 100.000 tấn CO₂ mỗi năm.
Bên cạnh đó, việc tối ưu thiết kế phối liệu và tăng tỷ lệ sử dụng các nguyên liệu thay thế như tro bay đã giúp một số đơn vị trong ngành giảm khoảng 21% lượng phát thải CO₂ trên mỗi tấn xi măng trong giai đoạn từ năm 2016 - 2024, đồng thời góp phần giảm chi phí sản xuất trong bối cảnh sức ép về giá ngày càng lớn.
Các nỗ lực cắt giảm phát thải cũng được mở rộng sang khâu khai thác và logistics. Việc đưa vào sử dụng xe tải điện trong mỏ và xe nâng điện trong nhà máy đã giúp giảm thêm khoảng 8.500 tấn khí CO₂ mỗi năm, qua đó tích hợp mục tiêu giảm phát thải vào toàn bộ chuỗi hoạt động của ngành.
Cơ cấu sản phẩm đang trở thành một yếu tố cạnh tranh ngày càng rõ nét trên thị trường xi măng Indonesia. Các dòng xi măng có hàm lượng clinker thấp chiếm khoảng 81% danh mục sản phẩm của một số nhà sản xuất, cao hơn mức trung bình toàn ngành là 71%. Phần lớn các sản phẩm này đạt chứng nhận Green Label Indonesia, chủ yếu ở cấp độ Platinum.
Nhu cầu thị trường cũng bắt đầu phản ánh xu hướng dịch chuyển này. Sản lượng tiêu thụ xi măng thủy lực trong năm qua tăng hơn 7 lần và được đặt mục tiêu tiếp tục tăng thêm 20,7% trong năm nay, khi các chủ đầu tư và nhà phát triển dự án ngày càng quan tâm đến yếu tố phát thải và độ bền của vật liệu xây dựng.
Trong bối cảnh công suất sử dụng thấp nhiều khả năng sẽ tiếp diễn, ngành xi măng Indonesia đang bước vào giai đoạn mà hiệu quả vận hành, độ ổn định chất lượng và năng lực kiểm soát phát thải carbon trở thành những lợi thế cạnh tranh then chốt. Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng được chú trọng và nhu cầu tăng trưởng không còn mạnh, các doanh nghiệp trong ngành buộc phải thích ứng để duy trì hiệu quả hoạt động.



