» Năm 2025, ngành xi măng Việt Nam trải qua nhiều biến động khi chi phí sản xuất duy trì ở mức cao, giá điện điều chỉnh tăng và hoạt động xuất khẩu chịu tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường. Trong bối cảnh đó, thị trường trong nước ghi nhận nhiều đợt điều chỉnh giá, trong khi các chính sách về thuế, môi trường và đầu tư công tiếp tục ảnh hưởng đến cung - cầu toàn ngành. Bức tranh chung cho thấy ngành xi măng đang đứng trước yêu cầu vừa ổn định sản xuất, vừa thích ứng với những thay đổi mang tính dài hạn.
Trước áp lực chi phí và yêu cầu cạnh tranh ngày càng khắt khe, nhiều doanh nghiệp xi măng đã chủ động điều chỉnh chiến lược trong năm qua. Từ đầu tư hệ thống tận dụng nhiệt khí thải phát điện, triển khai đồng xử lý chất thải trong lò nung, đến việc áp dụng các chứng nhận sản phẩm xanh và chuẩn bị cho cơ chế hạn ngạch phát thải, ngành xi măng đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ nét về công nghệ và quản trị. Những diễn biến này không chỉ tác động đến hoạt động sản xuất, mà còn phản ánh hướng đi của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
1. Sản lượng sản xuất và tiêu thụ đạt mức cao nhất từ trước đến nay

Giải ngân đầu tư công tăng tốc, tạo đà cho ngành vật liệu xây dựng bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.
Nhu cầu xi măng trong nước ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, ước tăng khoảng 12,8% so với năm 2024, chủ yếu nhờ vào các chính sách kinh tế hiệu quả và đặc biệt là sự thúc đẩy mạnh mẽ từ đầu tư công. Các dự án hạ tầng giao thông và xây dựng cơ sở hạ tầng công cộng được đẩy nhanh triển khai, tạo ra động lực lớn cho tiêu thụ xi măng trong nước. Tiêu thụ xi măng trong nước đạt khoảng 75 triệu tấn, trong khi nguồn cung ổn định ở mức trên 125 triệu tấn, đáp ứng đủ nhu cầu và tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Xuất khẩu xi măng và clinker ước đạt 36,8 triệu tấn, tăng 23,9% so với năm trước, với tổng kim ngạch ước đạt 1,35 - 1,36 tỷ USD, ghi nhận một năm tăng trưởng ấn tượng.
2. Giá điện tăng, chi phí sản xuất xi măng chịu nhiều áp lực
Việc giá điện bán lẻ bình quân tăng 4,8%, lên hơn 2.204 đồng/kWh từ tháng 5 đã tạo thêm áp lực chi phí cho ngành xi măng là lĩnh vực tiêu thụ điện năng lớn, đặc biệt ở khâu sản xuất clinker. Điện chiếm khoảng 15 - 17% giá thành sản xuất, khiến các doanh nghiệp phải tìm cách tiết giảm chi phí, tối ưu vận hành và cân nhắc đầu tư hệ thống phát điện từ nhiệt thải hoặc năng lượng tái tạo. Dù nhu cầu tiêu thụ xi măng trong nước có dấu hiệu phục hồi, chi phí điện tăng cao vẫn là thách thức, thúc đẩy các nhà máy điều chỉnh giá bán và nâng cấp công nghệ để duy trì hiệu quả sản xuất bền vững.
3. Giá xi măng trong nước ghi nhận 3 đợt điều chỉnh
Trong năm 2025, giá xi măng trong nước ghi nhận 3 đợt điều chỉnh, mức tăng chủ yếu từ 50.000 - 100.000 đồng/tấn tại hầu hết các nhà máy, do chi phí đầu vào như than, điện và nhiên liệu duy trì ở mức cao. Mới đây, nhiều doanh nghiệp xi măng phía Nam cũng đã lên kế hoạch tăng giá thêm khoảng 100.000 đồng/tấn áp dụng trong tháng 1/2026 nhằm cân đối chi phí sản xuất và đảm bảo ổn định nguồn cung. Diễn biến này phản ánh áp lực chi phí kéo dài và nhu cầu duy trì chất lượng sản phẩm trong bối cảnh thị trường xi măng trong nước có xu hướng hồi phục.
4. Giảm thuế xuất khẩu clinker xuống 5%
Chính phủ đã điều chỉnh thuế suất xuất khẩu clinker xi măng xuống 5%, áp dụng cho cả clinker dùng sản xuất xi măng trắng và các loại clinker khác. Mức thuế mới này tạo thuận lợi hơn cho xuất khẩu, giúp doanh nghiệp xi măng giảm chi phí đầu vào khi tham gia thị trường quốc tế. Đồng thời, từ năm 2027, mức thuế suất sẽ tăng lên 10%, đòi hỏi các doanh nghiệp xi măng chủ động trong hoạch định chiến lược xuất khẩu và cân đối nguồn cung. Quyết định này được kỳ vọng góp phần hỗ trợ ổn định sản xuất, duy trì lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành xi măng Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
5. Xuất khẩu chịu các biện pháp phòng vệ thương mại, vượt qua thách thức thuế từ Mỹ và mở ra nhiều thị trường mới
Hoạt động xuất khẩu xi măng và clinker của Việt Nam đang chịu ảnh hưởng từ các biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường trọng điểm. Tại Philippines, thuế chống bán phá giá kéo dài đến năm 2027 cùng với thuế tự vệ 3 năm đã tạo ra áp lực cạnh tranh rõ rệt cho ngành sản xuất trong nước. Đài Loan áp thuế chống bán phá giá theo mức riêng cho từng doanh nghiệp trong vòng 5 năm, trong khi Hoa Kỳ tăng thuế nhập khẩu xi măng từ Việt Nam lên 20%, làm gia tăng chi phí xuất khẩu. Những động thái này không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận xuất khẩu, mà còn định hình lại chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
6. Doanh nghiệp xi măng tăng tốc triển khai dự án tận dụng nhiệt khí thải để phát điện

Hệ thống tận dụng nhiệt khí thải để phát điện tại nhà máy xi măng VICEM Hoàng Mai.
Trước áp lực chi phí năng lượng, nhiều doanh nghiệp xi măng tiếp tục triển khai các dự án tận dụng nhiệt khí thải để phát điện, đang được thực hiện ở các giai đoạn khác nhau. Một số hệ thống đã được đưa vào vận hành tại các nhà máy như Xi măng Tân Thắng, VICEM Hoàng Mai, VICEM Tam Điệp. Trong khi đó, một vài dự án khác đang được triển khai tại các nhà máy Xi măng Lam Thạch, VICEM Sông Thao và mới đây là Xi măng Bình Phước (VICEM Hà Tiên). Các dự án có công suất từ khoảng 4 MW đến trên 12 MW, đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu điện năng nội bộ của nhà máy. Việc đầu tư các hệ thống này nhằm thu hồi nhiệt dư trong sản xuất clinker để phát điện, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải.
7. Chuẩn hóa quy trình đồng xử lý chất thải trong lò nung xi măng
Ngành xi măng chuẩn bị áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 41:2025/BNNMT về đồng xử lý chất thải trong lò nung, sẽ có hiệu lực từ ngày 09/02/2026, thay thế quy chuẩn cũ. Quy chuẩn mới quy định rõ loại chất thải được phép xử lý, tiêu chuẩn vận hành lò nung và kiểm soát khí thải, nhằm nâng cao hiệu quả, tiết kiệm nguyên liệu và giảm phát thải. Lộ trình áp dụng được xác định cho các cơ sở mới, mở rộng và đang vận hành, đồng thời khuyến khích triển khai sớm để nâng cao hiệu quả vận hành và tăng khả năng hội nhập quốc tế. Hoạt động giám sát sẽ được thực hiện định kỳ, đảm bảo an toàn môi trường và minh bạch thông tin cho cộng đồng.
8. Doanh nghiệp xi măng đẩy mạnh sản xuất xanh với loạt chứng nhận EPD và SGBP
Nhiều doanh nghiệp xi măng như Xi măng Xuân Thành, SCG, VICEM Hà Tiên và Xi măng Sông Gianh đang tích cực áp dụng các chứng nhận quốc tế về sản phẩm xanh như EPD và SGBP, minh bạch hóa tác động môi trường của sản phẩm. Các chứng nhận này đánh giá toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến xử lý sau sử dụng, đồng thời giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn công trình xanh quốc tế. Các doanh nghiệp đã triển khai công nghệ hiện đại, tận dụng nhiệt thải, giảm phát thải CO₂ và tối ưu năng lượng, qua đó nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng cơ hội xuất khẩu. Động thái này phản ánh xu hướng rõ rệt của ngành xi măng Việt Nam trong chuyển đổi sang sản xuất bền vững và thân thiện môi trường.
9. Thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính trong ngành xi măng

51 cơ sở sản xuất xi măng chuẩn bị thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính.
Ngành xi măng chuẩn bị tham gia thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính giai đoạn 2025 - 2026, với 51 cơ sở sản xuất xi măng (clinker) nằm trong danh mục thí điểm của các lĩnh vực phát thải lớn. Cơ chế này yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược sản xuất, đầu tư công nghệ và quản trị phát thải, đồng thời tạo cơ sở minh bạch dữ liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính. Việc phân bổ hạn ngạch dự kiến thấp hơn lượng phát thải thực tế khoảng 4 - 4,5%, thúc đẩy các doanh nghiệp cải thiện hiệu quả năng lượng và giảm phát thải. Giai đoạn thí điểm sẽ giúp hoàn thiện cơ chế trước khi triển khai bắt buộc từ năm 2028, đồng thời chuẩn bị nền tảng cho thị trường tín chỉ carbon trong trung và dài hạn.
10. Nhóm cổ phiếu xi măng duy trì ổn định và hưởng lợi đầu tư công
Một số cổ phiếu xi măng, tiêu biểu như cổ phiếu HT1 của VICEM Hà Tiên, ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực nhờ hưởng lợi từ đầu tư công, giá than giảm và các dự án BOT. Trong khi đó, một số doanh nghiệp như Xi măng Thái Bình và Xi măng Công Thanh đang trong quá trình điều chỉnh tư cách công ty đại chúng, dẫn đến thay đổi hình thức niêm yết hoặc chuyển sang diện cảnh báo. Bức tranh chung của ngành vẫn còn nhiều thách thức về cung - cầu và chi phí đầu vào, nhưng các doanh nghiệp chủ chốt vẫn duy trì hoạt động ổn định. Vì vậy, nhóm cổ phiếu xi măng vẫn được đánh giá tiềm năng trong dài hạn, đặc biệt khi các chính sách hỗ trợ ngành được triển khai.
Cem.Info



