» Thị trường xi măng Việt Nam trong tháng 4/2026 tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực khi sản xuất và tiêu thụ đều tăng so với tháng trước. Tuy nhiên, đà tăng trưởng đã chậm lại, trong khi xuất khẩu bắt đầu chịu áp lực từ thị trường quốc tế và chi phí logistics.
Diễn biến thị trường xi măng tháng 4 cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa tiêu thụ nội địa và xuất khẩu. Trong khi nhu cầu trong nước duy trì ổn định nhờ điều kiện xây dựng thuận lợi và đầu tư công, thì hoạt động xuất khẩu lại có dấu hiệu chững lại, tạo ra những thay đổi đáng chú ý trong cơ cấu tiêu thụ toàn ngành.

Sản xuất duy trì, thị trường xuất hiện tín hiệu điều tiết
Sản lượng sản xuất toàn ngành trong tháng 4/2026 đạt 10,66 triệu tấn, tăng 6% so với tháng 3. Tính chung 4 tháng đầu năm, sản lượng toàn ngành đạt 36,85 triệu tấn, tăng 2% so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù sản xuất vẫn duy trì tăng trưởng, nhưng đã xuất hiện dấu hiệu không đồng đều khi một số nhà máy xi măng bắt đầu dừng lò luân phiên nhằm cân đối cung - cầu.
Ở chiều tiêu thụ, thị trường nội địa tiếp tục là điểm sáng khi đạt 7,95 triệu tấn trong tháng 4, tăng 5% so với tháng trước. Lũy kế 4 tháng, tiêu thụ xi măng nội địa đạt 26,36 triệu tấn, tăng 16% so với cùng kỳ năm 2025.
Xét theo khu vực, Miền Bắc ghi nhận mức tăng mạnh nhất, đạt gần 3 triệu tấn, tăng 14% so với tháng trước. Miền Trung đạt 2,24 triệu tấn, tăng 7%. Ngược lại, miền Nam giảm 4% xuống còn 2,75 triệu tấn, phản ánh nhu cầu chưa đồng đều giữa các vùng. Nhu cầu tiêu thụ được hỗ trợ bởi thời tiết thuận lợi và tiến độ thi công các công trình xây dựng được đẩy nhanh. Tuy nhiên, mức tăng trưởng chủ yếu mang tính ổn định, chưa xuất hiện sự bứt phá rõ rệt.
Xuất khẩu chịu áp lực, giá bán điều chỉnh trong bối cảnh chi phí cao
Tổng lượng xuất khẩu xi măng và clinker trong tháng 4 đạt 3,42 triệu tấn, giảm 2% so với tháng trước. Trong đó, xi măng chiếm 2,19 triệu tấn và clinker đạt 1,24 triệu tấn. Mặc dù sản lượng giảm nhẹ, nhưng giá trị xuất khẩu lại đạt 131,7 triệu USD, tăng 3% so với tháng trước. Điều này cho thấy sự cải thiện về giá bán xi măng và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.

Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu đang chịu áp lực rõ rệt khi một số thị trường truyền thống như Bangladesh và Đài Loan giảm mạnh về sản lượng. Chi phí vận chuyển và logistics duy trì ở mức cao tiếp tục ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu. Lũy kế 4 tháng đầu năm, tổng xuất khẩu đạt 13,37 triệu tấn, tăng 19% so với cùng kỳ, với giá trị đạt gần 488 triệu USD.
Về giá bán trong nước, mặt bằng giá xi măng trong tháng 4 tiếp tục được điều chỉnh theo hướng tăng nhẹ nhằm bù đắp chi phí đầu vào. Giá xi măng PCB40 duy trì khoảng 1,73 triệu đồng/tấn và gần như không biến động so với tháng trước. Việc tăng giá chủ yếu nhằm bù đắp chi phí đầu vào, trong bối cảnh giá nguyên nhiên liệu và chi phí vận chuyển vẫn duy trì ở mức cao. Diễn biến này cho thấy thị trường chưa xuất hiện sự bùng nổ về nhu cầu, mà đang vận động theo hướng ổn định hơn.
Nhìn chung, thị trường xi măng tháng 4/2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng nhưng đã có dấu hiệu chững lại. Tiêu thụ nội địa tiếp tục đóng vai trò lực đỡ chính, trong khi xuất khẩu dần mất đi động lực. Thị trường đang bước vào giai đoạn cân bằng hơn giữa cung và cầu, với xu hướng điều tiết sản xuất và kiểm soát chi phí ngày càng rõ nét.
Cem.Info



