» Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn chuyển mình quan trọng của ngành xi măng toàn cầu, khi các chính sách khí thải bước vào ngưỡng thực thi quyết liệt hơn, công nghệ thu giữ carbon lần đầu tiên được triển khai ở quy mô công nghiệp, trong khi cung - cầu và dòng vốn đầu tư tiếp tục dịch chuyển mạnh giữa các khu vực.
Việc Liên minh châu Âu chuẩn bị áp dụng đầy đủ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ năm 2026, cùng làn sóng đầu tư vào công nghệ giảm phát thải và các thương vụ mua bán - sáp nhập quy mô lớn, đang khiến năm 2025 trở thành năm bản lề, định hình lại cấu trúc và hướng đi dài hạn của ngành xi măng toàn cầu.
Chính sách khí thải tái định hình sân chơi ngành xi măng
Nhiều phân tích cho rằng, năm 2025 là thời điểm một mô hình phát triển mới của ngành xi măng toàn cầu dần trở nên rõ ràng. Hệ thống mua bán khí thải của EU (EU ETS), được triển khai từ năm 2005, đang tiến tới giai đoạn mang tính quyết định khi hạn ngạch phát thải miễn phí dành cho ngành xi măng sẽ bị cắt giảm từ ngày 01/1/2026.
Song song với đó, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sẽ bắt đầu áp dụng đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với các nhà nhập khẩu. Theo nguyên tắc thiết kế, xi măng nhập khẩu vào EU sẽ phải chịu mức chi phí carbon tương đương với sản phẩm sản xuất trong khối, nhằm hạn chế nguy cơ rò rỉ carbon và tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng hơn giữa các nhà cung ứng.
Công nghệ thu giữ carbon bước ra khỏi giai đoạn thử nghiệm
Trong bức tranh chuyển dịch đó, việc Heidelberg Materials đưa vào vận hành cơ sở thu giữ carbon tại nhà máy Brevik (Na Uy) được xem là dấu mốc mang tính lịch sử đối với ngành xi măng. Đây là dự án thu giữ carbon đầu tiên được triển khai ở quy mô công nghiệp, cho thấy các cam kết khử carbon dài hạn đã bắt đầu được chuyển hóa thành các khoản đầu tư thực tế, dù chi phí triển khai vẫn ở mức rất cao.
Cơ sở này có khả năng thu giữ khoảng 0,4 triệu tấn CO₂ mỗi năm từ quá trình sản xuất xi măng, sử dụng công nghệ hấp thụ amine. Lượng CO₂ sau khi hóa lỏng được vận chuyển bằng tàu chuyên dụng tới Øygarden để bơm và lưu trữ vĩnh viễn ở độ sâu khoảng 2.600 m dưới đáy biển.
Cùng với đó, Heidelberg Materials và Chính phủ Anh đã xác nhận quyết định đầu tư cuối cùng cho dự án thu giữ carbon quy mô đầy đủ đầu tiên của ngành xi măng tại nhà máy Padeswood (Bắc Wales), cho thấy châu Âu đang đẩy nhanh các dự án tiên phong trước thời điểm CBAM chính thức có hiệu lực.
Các cách tiếp cận giảm phát thải carbon khác nhau
Dù cùng hướng tới mục tiêu giảm phát thải, các khu vực lớn lại lựa chọn những cách tiếp cận khác nhau. Tại châu Âu, khung chính sách và cơ chế định giá carbon đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Ngược lại, Hoa Kỳ đặt trọng tâm nhiều hơn vào các công cụ khuyến khích tài chính, phản ánh sự khác biệt trong chính sách công nghiệp và điều kiện thị trường.
Ở các thị trường mới nổi, trọng tâm vẫn nằm ở mở rộng năng lực sản xuất. Ấn Độ là ví dụ điển hình, với làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào các nhà máy mới sử dụng công nghệ hiện đại. Nhờ áp dụng tháp trao đổi nhiệt tiên tiến, hiệu suất nhiệt cao và hệ thống thu hồi nhiệt thải tích hợp, nhiều dự án mới này đạt hiệu quả năng lượng cao hơn đáng kể so với việc cải tạo các cơ sở sản xuất cũ tại các thị trường phát triển.
Trong bối cảnh đó, Hiệp hội Xi măng và Bê tông toàn cầu Ấn Độ (GCCA India) phối hợp với Viện Năng lượng và tài nguyên (TERI) đã công bố lộ trình khử carbon cho ngành xi măng Ấn Độ, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2070, phù hợp với cam kết của Chính phủ các quốc gia.

Cung - cầu toàn cầu ổn định, Trung Quốc tiếp tục suy giảm
Bất chấp những thay đổi sâu rộng về chính sách và công nghệ, nhu cầu xi măng toàn cầu trong năm 2025 nhìn chung vẫn duy trì trạng thái đi ngang. Tăng trưởng tại các thị trường mới nổi phần lớn được bù trừ bởi sự sụt giảm mạnh tại Bắc Á.
Đáng chú ý nhất là Trung Quốc, nơi sản lượng xi măng giảm 15,8% trong 10 tháng đầu năm 2025, phản ánh sự suy yếu kéo dài của lĩnh vực bất động sản và đầu tư xây dựng, qua đó tiếp tục tác động tới cán cân cung - cầu toàn cầu.
Chi phí, thương mại và áp lực cạnh tranh xuyên biên giới
Bên cạnh yếu tố nhu cầu, năm 2025 cũng ghi nhận nhiều biến động liên quan đến chi phí sản xuất và chính sách thương mại. Tại Trung Đông, các nhà sản xuất xi măng Ả Rập Saudi chịu áp lực đáng kể khi giá nhiên liệu đầu vào tăng, với một số doanh nghiệp ước tính chi phí sản xuất tăng khoảng 10%.
Ở chiều ngược lại, các đề xuất áp thuế nhập khẩu xi măng tại Hoa Kỳ đã làm dấy lên lo ngại về tác động tới an ninh năng lượng và an ninh quốc gia. Dù các biện pháp này chưa được áp dụng triệt để như ban đầu công bố, chúng vẫn tạo ra mức độ bất định nhất định đối với dòng chảy thương mại, buộc các nhà xuất khẩu lớn như Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ phải đàm phán để giảm thiểu tác động.
Đầu tư, mua bán - sáp nhập và tái định vị ngành
Song hành với áp lực chính sách là làn sóng đầu tư và mua bán - sáp nhập nhằm củng cố vị thế dài hạn. Tại châu Âu và Trung Đông, Buzzi SpA (Ý) từng bước hoàn tất việc thâu tóm Gulf Cement (Dubai), được mô tả là một sự liên kết chiến lược dựa trên các giá trị chung và định hướng đổi mới.
Ở châu Phi, CBI Ghana đưa vào vận hành nhà máy xi măng đá vôi đất sét nung LC3 lớn nhất thế giới, với tổng vốn đầu tư 100 triệu USD. Dự án sử dụng nguyên liệu trong nước để thay thế clinker nhập khẩu, cải thiện hiệu quả kinh tế sản xuất xi măng cho một quốc gia thiếu nguồn đá vôi và clinker nội địa.
Vật liệu phát thải thấp và sự dịch chuyển chuỗi giá trị
Xu hướng chuyển dịch khỏi xi măng portland truyền thống ngày càng rõ nét, không chỉ ở sản phẩm mà còn trong cách các tổ chức ngành tự định vị vai trò của mình. Tại Hoa Kỳ, việc Hiệp hội Xi măng portland đổi tên thành Hiệp hội Xi măng Hoa Kỳ (ACA) nhằm phản ánh phạm vi hoạt động rộng hơn của ngành, trong bối cảnh các loại xi măng và vật liệu liên kết phát thải thấp hiện đã chiếm hơn 60% tổng mức tiêu thụ. Cách tiếp cận này sau đó cũng lan sang châu Âu, khi Cembureau đổi tên thành Cement Europe để phù hợp hơn với định hướng chuyển dịch của toàn ngành.
Cùng với đó, CRH đã thực hiện một trong những thương vụ lớn nhất năm khi chi 2,1 tỷ USD để mua lại Eco Materials Technologies, qua đó đảm bảo nguồn cung dài hạn các vật liệu kết dính bổ sung, đặc biệt là tro bay, trong bối cảnh thị trường SCM tại Mỹ được dự báo sẽ tăng hơn gấp đôi vào năm 2050.
Dịch chuyển trọng tâm khu vực và cạnh tranh xuất khẩu
Tại châu Phi, ngành xi măng Nigeria chứng kiến nhiều biến động với việc các doanh nghiệp nội địa mở rộng quy mô, các thương vụ mua lại hoàn tất và sự xuất hiện của những dự án công suất rất lớn. Những diễn biến này cho thấy tiềm năng dài hạn của thị trường, song cũng đặt ra thách thức về cân đối cung - cầu.
Ở châu Á, Indonesia nổi lên như một trung tâm xuất khẩu clinker mới, với triển vọng trở thành nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới nhờ đà tăng mạnh của nhu cầu từ các thị trường chủ chốt. Trong khi đó, Việt Nam được dự báo sẽ sớm vượt Hoa kỳ để trở thành nhà sản xuất xi măng lớn thứ 3 toàn cầu, đồng thời là một trong những nguồn cung quan trọng cho thị trường Philippines là nơi các biện pháp phòng vệ thương mại đang được tăng cường.
Châu Âu tăng tốc trước thời hạn CBAM
Trước thời điểm CBAM chính thức có hiệu lực, châu Âu đang đẩy nhanh việc hỗ trợ các dự án tiên phong. Nhiều dự án xi măng đã được Quỹ Đổi mới EU cấp vốn, bao gồm các sáng kiến thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) quy mô lớn cũng như các giải pháp giảm clinker, trong đó có các dự án do Heidelberg Materials và các doanh nghiệp lớn khác dẫn dắt.
Những bước đi chiến lược tại Mỹ Latinh
Khép lại bức tranh năm 2025, các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục tái cấu trúc danh mục đầu tư theo hướng tập trung vào các thị trường tăng trưởng dài hạn. Khoản đầu tư 550 triệu USD của Holcim để nắm quyền kiểm soát Cementos Pacasmayo tại Peru mang lại cho tập đoàn này một vị thế chiến lược tại Mỹ Latinh, trong bối cảnh Holcim đồng thời thoái vốn khỏi một phần hoạt động tại Nigeria và tách mảng kinh doanh Bắc Mỹ thành Amrize.
Theo World cement



