» Phân bố 91 dây chuyền lò quay và cơ cấu công suất theo vùng đang cho thấy bức tranh không gian sản xuất xi măng Việt Nam với mức độ tập trung cao tại một số khu vực trọng điểm. Chênh lệch về số lượng lò, quy mô công suất và cấu trúc kỹ thuật giữa ba miền phản ánh rõ cách ngành tổ chức nền tảng sản xuất trong thực tế.
Số liệu về phân bố lò quay và công suất thiết kế của 3 miền từ Báo cáo ngành xi măng Việt Nam 2025 (VNCR 2025) cho thấy năng lực sản xuất xi măng của Việt Nam không chỉ trải đều theo vị trí địa lý. Thay vào đó, công suất được tập trung tại các trung tâm lớn, trong khi một số khu vực giữ vai trò bổ trợ hoặc thị trường tiêu thụ. Cấu trúc này đang định hình rõ vai trò của từng vùng trong chuỗi cung ứng toàn ngành.
Cấu trúc tập trung công suất và vai trò trung tâm sản xuất của miền Bắc
Tính đến thời điểm hiện tại, cả nước có 91 dây chuyền lò quay. Trong đó, miền Bắc chiếm 59 dây chuyền, tương đương gần ⅔ tổng số lò toàn quốc. Miền Trung có 27 dây chuyền, còn khu vực miền Nam chỉ có 5 dây chuyền.

Xét theo công suất thiết kế xi măng, sự chênh lệch còn rõ hơn. Năng lực sản xuất xi măng tại miền Bắc khoảng 75,48 triệu tấn, cao gần gấp đôi khu vực miền Trung (44,76 triệu tấn) và gấp hơn 9 lần miền Nam (8,2 triệu tấn). Điều này khẳng định miền Bắc là trung tâm sản xuất clinker và xi măng lớn nhất cả nước, nơi tập trung mật độ nhà máy xi măng cao và quy mô đầu tư lớn.
Sự tập trung này cho thấy cấu trúc phát triển theo cụm công nghiệp quy mô lớn, thay vì phân bổ đồng đều theo vị trí địa lý. Khu vực miền Bắc đóng vai trò nguồn cung chủ đạo trong bức tranh tổng thể của ngành xi măng Việt Nam.
Phân tầng quy mô lò nung và khác biệt về cấu trúc công nghệ giữa các vùng
Bên cạnh số lượng dây chuyền, cơ cấu quy mô lò nung cũng phản ánh sự khác biệt rõ rệt giữa 3 miền. Trong tổng số 39 lò công suất lớn (≥ 4.000 tấn clinker/ngày) trên cả nước, miền Bắc và miền Trung cùng sở hữu 18 lò mỗi khu vực. Dù có ít dây chuyền hơn, miền Trung vẫn ngang bằng miền Bắc ở nhóm lò lớn, cho thấy định hướng đầu tư tập trung vào quy mô sản xuất lớn tại khu vực này.

Ở nhóm lò trung bình (2.500 - 4.000 tấn/ngày), miền Bắc có 9 lò, miền Trung có 3 lò và miền Nam có 2 lò. Riêng nhóm lò nhỏ (≤ 2.500 tấn/ngày), miền Bắc chiếm 32/38 lò toàn quốc, miền Trung có 6 lò và miền Nam không còn lò nhỏ nào. Cơ cấu này cho thấy khu vực miền Bắc có hệ thống sản xuất đa tầng với nhiều thế hệ công suất cùng tồn tại. Miền Trung nổi bật ở tỷ trọng lò quy mô lớn cao, phản ánh cấu trúc đầu tư thiên về quy mô và hiệu suất. Miền Nam có cấu trúc gọn hơn, số lượng dây chuyền hạn chế và không có lò quy mô nhỏ.
Không gian sản xuất phân hóa và nền tảng vận hành theo liên kết vùng
Từ các số liệu trên có thể thấy năng lực sản xuất xi măng của Việt Nam được tổ chức theo không gian phân hóa rõ rệt. Một số trung tâm tập trung phần lớn dây chuyền và công suất, trong khi khu vực khác có quy mô sản xuất khiêm tốn hơn.
Cấu trúc này tạo nên mô hình vận hành theo hướng tập trung nguồn cung tại các trung tâm lớn, thay vì phân tán theo từng địa phương. Sự chênh lệch về công suất giữa 3 miền là đặc điểm nền tảng của ngành hiện nay, đồng thời là cơ sở cho cơ chế điều phối và phân bổ sản lượng giữa các vùng thị trường.
Tổng thể, phân bố lò quay và công suất theo vùng không chỉ phản ánh quy mô sản xuất, mà còn cho thấy cách ngành xi măng tổ chức không gian công nghiệp và hình thành các trung tâm cung ứng trong thực tế vận hành.
Sự phân bố 91 dây chuyền lò quay với mức chênh lệch rõ rệt giữa 3 miền cho thấy ngành xi măng đang vận hành trên một nền tảng công suất có trọng tâm và có chọn lọc, thay vì dàn trải. Khi tỷ trọng lò công suất lớn tập trung chủ yếu ở một số khu vực, còn nhóm lò nhỏ phân bổ không đồng đều, cấu trúc kỹ thuật toàn ngành hình thành theo hướng phân tầng rõ rệt. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng tối ưu sản lượng, điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và tổ chức vận hành trong từng giai đoạn thị trường, thay vì chỉ nhìn vào quy mô công suất thiết kế của toàn ngành.
Để cập nhật đầy đủ bức tranh toàn diện của ngành xi măng Việt Nam, từ khung chính sách điều hành, năng lực sản xuất, diễn biến tiêu thụ trong nước, tình hình xuất khẩu và các xu hướng, dự báo trong thời gian tới, độc giả có thể tham khảo Báo cáo ngành xi măng Việt Nam 2025.
📌 Hãy đăng ký nhận Báo cáo ngành xi măng Việt Nam 2025 (VNCR 2025) để không bỏ lỡ những thông tin quan trọng về tình hình sản xuất kinh doanh, thị trường trong và ngoài nước:
| • Ms. Chi (zalo): 0986 947 395 | |
| • Hotline: 0913 513 465 | |
| • Email: gamma@ximang.vn | |
| • Zalo OA: Trung tâm Thông tin xi măng Gamma |
Cem.Info




