Các nhà sản xuất xi măng tại Ấn Độ đang đẩy nhanh đầu tư vào điện tái tạo, thu hồi nhiệt thải và lưu trữ năng lượng nhằm giảm chi phí điện, nhiên liệu và phát thải. Tổng công suất điện xanh của các doanh nghiệp xi măng lớn tại Ấn Độ được dự báo tăng từ khoảng 4 GW vào tháng 3/2026 lên 5,8 - 6 GW vào tháng 3/2028.
Điện và nhiên liệu chiếm khoảng 25 - 33% chi phí sản xuất xi măng tại Ấn Độ, khiến mức tiêu thụ năng lượng trở thành yếu tố quan trọng đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trước yêu cầu tiết giảm chi phí và phát thải, ngành xi măng Ấn Độ đang đẩy mạnh sử dụng năng lượng tái tạo, đồng thời kết hợp thu hồi nhiệt thải và lưu trữ năng lượng.

Ngành xi măng Ấn Độ tập trung đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo, thu hồi nhiệt thải và lưu trữ năng lượng nhằm giảm phát thải.
Chi phí năng lượng trở thành động lực đầu tư
Theo Tổ chức xếp hạng tín nhiệm và nghiên cứu tài chính của Ấn Độ (ICRA), công suất điện xanh của các doanh nghiệp xi măng lớn có thể tăng gần 50%, từ khoảng 4 GW vào tháng 3/2026 lên 5,8 - 6 GW vào tháng 3/2028. Mức tăng này dự kiến được hỗ trợ bởi khoảng 12.000 - 13.000 crore Rupee đầu tư trong 2 năm. Công suất bổ sung có thể mang lại khoản tiết kiệm khoảng 6.200 - 6.700 crore Rupee/năm, với thời gian hoàn vốn ước tính 1,8 - 2,2 năm.
Động lực đầu tư đang chuyển dần từ mục tiêu giảm phát thải sang kết hợp cả hiệu quả chi phí. Theo các chuyên gia phân tích, giá điện tái tạo giảm và các phương án đầu tư ngày càng linh hoạt đang giúp điện xanh trở thành một giải pháp có khả năng cải thiện chi phí sản xuất.
ICRA ước tính cứ tăng thêm 5% tỷ lệ sử dụng điện xanh có thể giúp giảm khoảng 15 - 16 Rupee/tấn chi phí điện và nhiên liệu. Nếu điện xanh thay thế 25% lượng điện sử dụng, mức tiết kiệm có thể đạt khoảng 75 - 80 Rupee/tấn và hỗ trợ cải thiện biên lợi nhuận hoạt động khoảng 140 - 160 điểm cơ bản.
Bên cạnh điện tái tạo, thu hồi nhiệt thải và lưu trữ năng lượng cũng được các doanh nghiệp tăng cường triển khai. Các giải pháp này giúp giảm phụ thuộc vào điện lưới và nhiên liệu truyền thống, đồng thời tạo nguồn năng lượng ổn định hơn cho hoạt động sản xuất.
Các doanh nghiệp nâng mục tiêu sử dụng năng lượng xanh
Các nhà sản xuất xi măng lớn tại Ấn Độ đang đặt ra những mục tiêu cao hơn về tỷ lệ sử dụng năng lượng xanh.
UltraTech Cement đặt mục tiêu nâng tỷ lệ năng lượng xanh lên 85% vào năm tài chính 2030, so với 35,8% trong năm tài chính 2026. Doanh nghiệp này cũng đã vượt mốc 2 GW công suất điện xanh phục vụ nhu cầu nội bộ, kết hợp giữa điện tái tạo, thu hồi nhiệt thải và lưu trữ năng lượng.
Ambuja Cements đặt mục tiêu nâng tỷ lệ năng lượng xanh lên 60% vào năm tài chính 2028, từ mức 34% trong quý I năm tài chính 2027. JK Cement hướng tới khoảng 75% vào năm tài chính 2030, so với 53,5% trong cùng quý. Trong khi đó, tỷ lệ năng lượng xanh của Shree Cement đã đạt khoảng 65,2%.
Theo ICRA, nhóm doanh nghiệp được phân tích gồm UltraTech Cement, Shree Cement, ACC, Ambuja Cements, Birla Corporation, Dalmia Bharat và Ramco Cements, chiếm khoảng 65% tổng công suất xi măng lắp đặt của Ấn Độ.
Kết hợp nhiều giải pháp để giảm chi phí năng lượng
Các doanh nghiệp xi măng Ấn Độ đang lựa chọn nhiều phương án để giảm chi phí điện và nhiên liệu, trong đó có điện tái tạo tự sản xuất, đầu tư theo hình thức dùng chung và mua điện theo hợp đồng dài hạn.
Chi phí điện lưới được ước tính khoảng 7,5 - 8 Rupee/kWh, trong khi điện từ các dự án tự sử dụng có chi phí khoảng 5 Rupee/kWh. Điện tái tạo có thể xuống khoảng 2,5 Rupee/kWh, còn điện từ hệ thống thu hồi nhiệt thải có chi phí khoảng 1 - 1,5 Rupee/kWh.
Một số doanh nghiệp lựa chọn hình thức đầu tư chung vào các dự án năng lượng tái tạo để giảm nhu cầu vốn ban đầu và rút ngắn thời gian hoàn vốn. Theo các chuyên gia, phương án này phù hợp với doanh nghiệp xi măng vì cho phép tiếp cận nguồn điện tái tạo mà không phải tự đầu tư toàn bộ dự án.
Ở chiều ngược lại, một số doanh nghiệp đang tăng đầu tư trực tiếp vào các dự án điện mặt trời và điện gió. Adani Cement dự kiến phát triển khoảng 1 GW công suất điện mặt trời và điện gió với tổng vốn đầu tư khoảng 5.000 - 6.000 crore Rupee. Hình thức tự đầu tư có thể mang lại mức tiết kiệm cao hơn so với đầu tư dùng chung, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phân bổ nguồn vốn lớn hơn.
Do đó, xu hướng kết hợp giữa sở hữu một phần dự án và mua điện theo hợp đồng dài hạn được đánh giá có thể trở thành phương án phổ biến hơn. Các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp xi măng khó có khả năng chuyển hoàn toàn sang lĩnh vực phát điện, bởi sản xuất điện không phải hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Ngoài điện tái tạo, ngành xi măng Ấn Độ cũng đang tăng sử dụng nhiên liệu thay thế. Tỷ lệ thay thế nhiệt của ngành hiện khoảng 6%, thấp hơn đáng kể so với mức tham chiếu quốc tế. Các nhà sản xuất lớn đặt mục tiêu nâng tỷ lệ này lên 10 - 15% trong 3 - 5 năm tới, qua đó giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và hỗ trợ giảm chi phí.
Xi măng pha trộn cũng được xem là một giải pháp giảm phát thải, dù tốc độ mở rộng còn phụ thuộc vào yêu cầu đối với từng ứng dụng và nhu cầu của khách hàng. Trong dài hạn, các doanh nghiệp còn quan tâm đến công nghệ thu hồi, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), nhưng việc triển khai quy mô lớn được dự báo diễn ra chậm hơn do chi phí đầu tư, nhu cầu năng lượng và yêu cầu về hạ tầng vận chuyển, lưu trữ CO₂.
Nguồn vốn xanh cũng đang được sử dụng để hỗ trợ các dự án điện tái tạo, thu hồi nhiệt thải và các chương trình giảm phát thải. Dù thị trường tài chính xanh tại Ấn Độ vẫn đang ở giai đoạn đầu, một số doanh nghiệp xi măng đã sử dụng trái phiếu và khoản vay gắn với mục tiêu phát triển bền vững để tài trợ cho các dự án chuyển đổi năng lượng.
Nguồn tham khảo: Indiatimes.
Cem.Info



