» Ngành vật liệu xây dựng toàn cầu, đặc biệt là lĩnh vực xi măng, đang chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ ràng giữa hai khu vực trọng điểm là Hoa Kỳ và châu Âu. Trong khi Hoa Kỳ bước vào năm 2026 với nền tảng chính sách thuận lợi, nhu cầu ổn định và khả năng duy trì biên lợi nhuận cao, châu Âu lại đối mặt với quá trình phục hồi thận trọng hơn, chịu tác động từ chi phí năng lượng, áp lực quy định và môi trường đầu tư kém tích cực.
Triển vọng ngành xi măng năm 2026 đang được định hình bởi sự dịch chuyển rõ rệt về trung tâm tăng trưởng. Các tập đoàn xi măng hàng đầu thế giới ngày càng ưu tiên Hoa Kỳ như một thị trường chiến lược, nơi hội tụ đầy đủ các yếu tố về nhu cầu dài hạn, nguồn cung hạn chế và chính sách hỗ trợ nhất quán. Ngược lại, thị trường châu Âu dù có tín hiệu cải thiện nhưng vẫn chịu nhiều ràng buộc mang tính cấu trúc, buộc các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược theo hướng thận trọng hơn.
Theo các phân tích mới nhất của Ngân hàng đầu tư và tổ chức nghiên cứu tài chính BNP Paribas, Hoa Kỳ tiếp tục được đánh giá là thị trường hấp dẫn và có ý nghĩa chiến lược hàng đầu đối với ngành xi măng toàn cầu trong năm 2026. Ngân hàng này nhận định, biên lợi nhuận của ngành vật liệu xây dựng tại Hoa Kỳ sẽ tăng nhanh và ổn định hơn so với các khu vực khác, nhờ sự kết hợp hiếm có giữa nhu cầu hạ tầng dài hạn, xây dựng phi nhà ở gắn với công nghiệp và tình trạng nguồn cung trong nước bị thắt chặt.
BNP Paribas cho rằng, nhu cầu xây dựng nhà ở tại Hoa Kỳ vẫn duy trì trạng thái yếu do áp lực chi phí và khả năng chi trả, tuy nhiên điều này không làm suy giảm triển vọng chung của ngành xi măng. Nhu cầu từ các dự án hạ tầng và xây dựng phi nhà ở phục vụ công nghiệp đang trở thành 2 trụ cột chính, mang lại tầm nhìn dài hạn cho các nhà sản xuất. Quá trình tái định vị chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng đưa sản xuất quay trở lại Hoa Kỳ tiếp tục thúc đẩy đầu tư vào nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống logistics, qua đó duy trì nhu cầu tiêu thụ xi măng ở quy mô lớn trong nhiều năm.
Động lực tăng trưởng này được củng cố mạnh mẽ bởi các chương trình chính sách liên bang quy mô lớn. Đạo luật Đầu tư và cơ sở hạ tầng tạo nguồn lực trực tiếp cho các dự án giao thông, cầu đường và công trình công cộng. Đạo luật CHIPS và Đạo luật Giảm phát đều tác động tích cực đến nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp và công trình công cộng, tạo ra một làn sóng đầu tư mạnh mẽ. Tổng hòa các chính sách này mang lại mức độ chắc chắn hiếm có cho triển vọng nhu cầu xi măng tại Hoa Kỳ trong nhiều năm tới.
Một yếu tố quan trọng khác là tình trạng nguồn cung xi măng, clinker và cốt liệu tại quốc gia này bị hạn chế. Việc bổ sung công suất clinker và cốt liệu mới tại Hoa Kỳ diễn ra chậm, trong khi nhu cầu trong nước vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt tại các khu vực sâu trong nội địa. Điều này cho phép các nhà sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng tại Hoa Kỳ duy trì kỷ luật giá bán ngay cả khi chi phí đầu vào dần bình ổn, qua đó hỗ trợ biên lợi nhuận. BNP Paribas nhấn mạnh, đây là lợi thế mang tính cấu trúc, giúp Hoa Kỳ nổi bật hơn so với các khu vực châu Âu, Mỹ Latinh và châu Á.

Xu hướng dịch chuyển chiến lược của các tập đoàn xi măng lớn phản ánh rõ sức hút của thị trường Hoa Kỳ. CRH được đánh giá như một doanh nghiệp gắn chặt với chu kỳ đầu tư hạ tầng tại Hoa Kỳ và đang hưởng lợi trực tiếp từ các chương trình liên bang. Việc Holcim tách mảng kinh doanh tại thị trường Bắc Mỹ thành công ty độc lập Amrize được xem là một trong những thay đổi mang tính cấu trúc quan trọng nhất của ngành. Theo BNP Paribas, Amrize vẫn chưa được thị trường phản ánh đầy đủ giá trị về khả năng định giá sản phẩm, tiềm năng cải thiện hiệu quả hoạt động và triển vọng được giới đầu tư đánh giá lại khi mức độ nhận diện gia tăng. Trong khi đó, Holcim sau tái cơ cấu trở nên tập trung nhiều hơn vào khu vực châu Âu và phải đối mặt với tốc độ tăng trưởng chậm hơn cùng rủi ro chính sách cao hơn.
Cemex và Heidelberg Materials cũng được đánh giá tích cực nhờ chiến lược kinh doanh bám sát các động lực tăng trưởng chủ đạo tại thị trường Hoa Kỳ. Cemex tập trung nâng cao hiệu quả vận hành và kỷ luật phân bổ vốn, trong khi Heidelberg Materials từng bước hiện thực hóa giá trị từ các sáng kiến giảm chi phí và khử carbon. Cả 2 doanh nghiệp đều tăng cường hiện diện ở các mảng có biên lợi nhuận cao như cốt liệu, vật liệu hạ nguồn và các giải pháp công nghệ hỗ trợ hiệu suất sản xuất.
Dù vậy, BNP Paribas cũng lưu ý rằng thị trường Hoa Kỳ không hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Lượng xi măng nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia châu Á có thể gia tăng trong nửa cuối năm 2026, qua đó tạo áp lực nhất định lên mặt bằng giá tại các khu vực ven biển. Tuy nhiên, công suất của Hoa Kỳ còn hạn chế, chi phí logistics cao và nhu cầu mạnh tại các khu vực nội địa vẫn là những yếu tố quan trọng giúp duy trì khả năng định giá của các nhà sản xuất.
So với Hoa Kỳ, triển vọng của khu vực châu Âu được đánh giá thận trọng hơn. Năm 2026 có thể đánh dấu giai đoạn khởi đầu cho một quá trình phục hồi chậm, trong đó xây dựng nhà ở được dự báo có mức tăng trưởng nhu cầu cao nhất dù xuất phát từ nền thấp. Đầu tư công vào hạ tầng tiếp tục đóng vai trò ổn định thị trường, song dư địa cải thiện biên lợi nhuận vẫn hạn chế.
Ngành xi măng châu Âu đang chịu áp lực lớn từ chi phí năng lượng cao, nhu cầu xây dựng phi nhà ở suy yếu và môi trường chính sách còn nhiều bất định. BNP Paribas cho rằng,việc khử carbon ngày càng trở thành yếu tố cạnh tranh then chốt, khi các cải thiện về tỷ lệ clinker, thay thế nhiên liệu, tối ưu hóa số hóa và phát triển công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Dù dẫn đầu về tham vọng chính sách, châu Âu lại phải gánh chi phí tuân thủ cao do cơ chế mua bán khí thải, tiêu chuẩn phát thải ngày càng siết chặt và sự khan hiếm các vật liệu bổ sung như tro bay.
Ngược lại, Hoa Kỳ được hưởng lợi từ các cơ chế khuyến khích giúp bù đắp chi phí khử carbon, đồng thời có khả năng tiếp cận nguồn vật liệu bổ sung thuận lợi hơn nhờ quá trình loại bỏ nhiệt điện than diễn ra chậm hơn và tồn kho lịch sử còn lớn. Điều này cho phép các nhà sản xuất tại Hoa Kỳ giảm hệ số clinker với chi phí thấp hơn đáng kể so với khu vực châu Âu.
Tổng thể, bức tranh ngành xi măng năm 2026 cho thấy Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường sinh lợi và có ý nghĩa chiến lược cao nhất trên toàn cầu. Trong khi đó, châu Âu dù có những tín hiệu cải thiện vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính cấu trúc, qua đó thúc đẩy làn sóng tái phân bổ đầu tư và điều chỉnh chiến lược của các tập đoàn xi măng lớn trong giai đoạn tới.
Cem.Info



