» Giá than tại các thị trường lớn trên thế giới đang có xu hướng phân hóa khi chỉ số tại châu Âu giảm trong khi Trung Quốc và Indonesia ghi nhận mức tăng do lo ngại thiếu hụt nguồn cung. Những biến động này có thể tác động trực tiếp đến chi phí nhiên liệu một số ngành sản xuất tiêu thụ nhiều năng lượng, trong đó có ngành xi măng.
Than đá vẫn là nguồn nhiên liệu quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp như nhiệt điện, luyện kim và sản xuất xi măng. Biến động giá than tại các trung tâm giao dịch lớn thường tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất clinker và xi măng. Những thay đổi gần đây trên thị trường than quốc tế cho thấy nguồn cung tại một số khu vực đang chịu áp lực, trong khi nhu cầu tại châu Á tiếp tục duy trì ở mức cao.

Giá than tại Trung Quốc và Indonesia tăng do nguồn cung hạn chế
Tại Trung Quốc, giá than nhiệt tiêu chuẩn 5.500 kcal NAR giao ngay tại cảng Tần Hoàng Đảo đã tăng lên khoảng 104 USD/tấn. Đây là loại than thường được sử dụng cho các nhà máy nhiệt điện và nhiều ngành công nghiệp.
Xu hướng tăng giá tiếp tục duy trì sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán khi nhu cầu tiêu thụ phục hồi trong khi nguồn cung còn hạn chế. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn của Trung Quốc đã giảm xuống còn khoảng 23,44 triệu tấn, thấp hơn 0,51 triệu tấn so với tuần trước.
Nguồn cung trong nước của Trung Quốc được dự báo vẫn chịu áp lực trong ngắn hạn do nhiều doanh nghiệp khai thác nhỏ chỉ hoạt động trở lại sau ngày 3/3. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác than cũng được kiểm soát chặt chẽ hơn trong thời gian diễn ra kỳ họp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc từ ngày 5 - 15/3.
Tại Indonesia, giá than xuất khẩu cũng duy trì xu hướng tăng. Than nhiệt có giá trị nhiệt lượng khoảng 5.900 kcal đạt khoảng 87 USD/ tấn, trong khi loại than nhiệt 4.200 kcal được giao dịch quanh mức 53 USD/tấn.
Thị trường chịu tác động từ quyết định cắt giảm sản lượng khai thác trong nước của Indonesia cùng với nhu cầu lớn từ Ấn Độ. Điều kiện mưa kéo dài cũng gây khó khăn cho hoạt động khai thác và vận chuyển than.
Theo số liệu sơ bộ, sản lượng than của Indonesia trong tháng 1/2026 đạt khoảng 46 triệu tấn, mức thấp nhất kể từ đầu năm 2022. Trong bối cảnh nguồn cung có thể tiếp tục bị hạn chế, các doanh nghiệp tại Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á đã bắt đầu xem xét các nguồn cung than thay thế từ Australia, Nam Phi, Nga và Mỹ.
Giá than tại châu Âu và Australia có xu hướng điều chỉnh
Tại châu Âu, chỉ số giá than nhiệt chuẩn của khu vực đã giảm xuống khoảng 105 USD/tấn sau khi từng duy trì ở mức cao nhất trong vòng một năm.
Tại Australia, giá than nhiệt chất lượng cao có giá trị nhiệt lượng khoảng 6.000 kcal đã giảm xuống dưới mức 116 USD/tấn sau khi chạm đỉnh trong khoảng 6 tháng.
Trong khi đó, than nhiệt nhóm trung bình của Australia lại tăng lên gần 87 USD/tấn. Mức tăng này được hỗ trợ bởi nhu cầu từ Ấn Độ trong các lĩnh vực phát điện và sản xuất công nghiệp, trong bối cảnh nguồn cung từ Indonesia có dấu hiệu bị hạn chế.
Ở phân khúc than luyện kim, chỉ số than cốc cứng của Australia giảm xuống khoảng 241 USD/tấn do nhu cầu thị trường suy yếu.
Diễn biến trái chiều giữa các khu vực cho thấy thị trường than toàn cầu đang chịu tác động mạnh từ yếu tố cung - cầu tại châu Á. Đối với các ngành sản xuất sử dụng nhiều năng lượng như xi măng, biến động giá than tại Indonesia và Australia có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhiên liệu và kế hoạch nhập khẩu nguyên liệu trong thời gian tới.
Cem.Info



