» Sự vận hành của thị trường carbon đang tạo ra một chuyển dịch quan trọng trong ngành xi măng, khi dữ liệu phát thải không còn chỉ là công cụ phục vụ kiểm kê khí nhà kính mà đang từng bước trở thành yếu tố có thể định lượng giá trị, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, hạn ngạch phát thải và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong hoạt động sản xuất xi măng, việc theo dõi các thông số vận hành như nguyên liệu đầu vào, tiêu thụ năng lượng và các chỉ số kỹ thuật đang ngày càng được tích hợp vào hệ thống kiểm kê khí nhà kính. Khi được chuẩn hóa trong hệ thống tính toán, dữ liệu phát thải tại doanh nghiệp xi măng không chỉ phản ánh quá trình sản xuất mà còn trở thành cơ sở đầu vào cho việc xác định nghĩa vụ phát thải trong cơ chế quản lý mới.
Việc thị trường carbon bắt đầu vận hành với cơ chế mua bán hạn ngạch phát thải đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn chuẩn bị chính sách sang giai đoạn áp dụng thực tế cơ chế định giá carbon. Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận đối với dữ liệu khí nhà kính trong ngành xi măng đang thay đổi rõ rệt, từ việc phục vụ báo cáo tuân thủ sang vai trò nền tảng để xác định nghĩa vụ phát thải và phân bổ chi phí trong hệ thống mới.
Trong giai đoạn thí điểm 2025 - 2026, có 110 cơ sở thuộc ba lĩnh vực phát thải lớn tham gia cơ chế phân bổ hạn ngạch, gồm nhiệt điện, thép và xi măng, theo Quyết định 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Quyết định 699/QĐ-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Trong đó, ngành xi măng nằm trong nhóm chịu tác động trực tiếp khi lượng phát thải từ quá trình sản xuất clinker trở thành cơ sở quan trọng để xác định hạn ngạch và nghĩa vụ carbon của doanh nghiệp.
Theo đại diện Cục Biến đổi khí hậu, lượng phát thải khí nhà kính trong hệ thống mới không được xác định theo phương thức kê khai đơn lẻ, mà được tính toán dựa trên hệ thống dữ liệu vận hành thực tế tại cơ sở sản xuất. Điều này khiến dữ liệu sản xuất trở thành nền tảng cốt lõi để xác lập toàn bộ nghĩa vụ phát thải của doanh nghiệp trong cơ chế trao đổi hạn ngạch.

Đối với ngành xi măng, dữ liệu phát thải không chỉ đến từ nhiên liệu tiêu thụ hay điện năng sử dụng, mà còn gắn trực tiếp với quy trình sản xuất clinker. Các thông số kỹ thuật như hàm lượng CaO và MgO trong nguyên liệu được sử dụng để xác định lượng CO₂ phát sinh trong quá trình nung luyện, vốn là công đoạn phát thải lớn nhất trong sản xuất xi măng.
Từ góc độ vận hành nhà máy, những dữ liệu vốn được xem là thông tin kỹ thuật nội bộ như hóa đơn nhiên liệu, chỉ số tiêu thụ điện, thông số vận hành lò nung hay sản lượng clinker đang dần thay đổi vai trò. Chúng không chỉ phản ánh chi phí sản xuất mà còn trở thành dữ liệu đầu vào trực tiếp để tính toán phát thải, từ đó ảnh hưởng đến hạn ngạch được phân bổ và chi phí carbon mà doanh nghiệp phải đối mặt.
Khi cơ chế thị trường carbon đi vào vận hành, doanh nghiệp không chỉ thực hiện nhập dữ liệu phục vụ báo cáo, mà hệ thống sẽ tự động tính toán lượng phát thải, lập báo cáo kiểm kê và hỗ trợ quản lý hạn ngạch cũng như giao dịch carbon. Cách tiếp cận này cho thấy dữ liệu đang trở thành nền tảng vận hành của toàn bộ hệ thống quản lý phát thải.
Mục tiêu dài hạn của hệ thống là xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm chứng, phục vụ đồng thời cho hoạt động kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch và giao dịch carbon. Trong bối cảnh đó, chất lượng dữ liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế và khả năng thích ứng của doanh nghiệp xi măng trong cơ chế mới.
Đại diện Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản tại Việt Nam nhận định xu hướng giảm phát thải toàn cầu đang tiếp tục được thúc đẩy mạnh mẽ, trong đó các quốc gia đang đồng thời triển khai hệ thống kiểm kê khí nhà kính, hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải và phát triển thị trường carbon như một phần trong chiến lược định giá carbon.
Ba lĩnh vực gồm nhiệt điện, thép và xi măng đều thuộc nhóm phát thải lớn, tuy nhiên ngành xi măng có đặc thù gắn chặt với quy trình sản xuất clinker nên mức độ phụ thuộc vào dữ liệu vận hành và kiểm kê phát thải cao hơn. Điều này khiến năng lực quản trị dữ liệu trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình thích ứng với cơ chế carbon mới.
Sự hình thành của thị trường carbon đang tạo ra một chuyển dịch rõ rệt trong ngành xi măng, từ mô hình quản lý sản xuất truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu phát thải. Trong giai đoạn mới, dữ liệu không chỉ phản ánh hoạt động sản xuất mà đang dần trở thành một loại tài sản có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, hạn ngạch và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Cem.Info



