Giá petcoke tiếp tục tăng trong khi than nhiệt duy trì ở mức cao, khiến lợi thế về giá của petcoke so với than nhiệt trên thị trường quốc tế ngày càng thu hẹp. Diễn biến này thể hiện rõ qua mức chênh lệch giữa petcoke 6,5% lưu huỳnh và các chỉ số giá than API4, API2 trong các giao dịch tham chiếu.
Thị trường nhiên liệu quốc tế tiếp tục biến động khi giá dầu giảm về quanh 100 USD/thùng, trong khi giá petcoke và giá than nhiệt vẫn duy trì ở mức cao. Tính đến ngày 23/9/2026, giá dầu đã giảm từ vùng 110 - 112 USD/thùng trước đó, nhưng giá petcoke tiếp tục tăng, thu hẹp chênh lệch với giá than nhiệt tại các thị trường tham chiếu.
Giá dầu giảm được cho là liên quan đến khả năng Mỹ và Iran tiến hành đàm phán cùng với việc Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) tăng sản lượng. Diễn biến này góp phần hạ nhiệt giá dầu sau giai đoạn tăng lên mức cao hơn 110 USD/thùng.
Trong khi đó, giá petcoke tiếp tục tăng khi mặt hàng này vẫn được xem là nguồn nhiên liệu có lợi thế về giá so với than nhiệt. Tuy nhiên, lợi thế này đang thu hẹp khi giá petcoke tăng và tiến gần hơn đến các mức giá tham chiếu của than nhiệt.

Giá petcoke tiếp tục tăng, thu hẹp chênh lệch với giá than nhiệt khi giá dầu và chi phí vận chuyển tiếp tục tác động đến thị trường nhiên liệu quốc tế.
Ngày 23/9/2026, giá petcoke 6,5% lưu huỳnh giao theo điều kiện FOB được ghi nhận ở mức 100 USD/tấn. Mức giá này thấp hơn 35% so với chỉ số API4 ở mức 122,50 USD/tấn đối với than nhiệt giao trong quý IV/2026. API4 là chỉ số tham chiếu phổ biến đối với giá than nhiệt xuất khẩu từ khu vực Nam Phi.
Tại châu Âu, giá petcoke 6,5% lưu huỳnh theo điều kiện CIF ARA đạt 133 USD/tấn, thấp hơn 21% so với giá than nhiệt API2 ở mức 135 USD/tấn trong quý IV/2026. CIF ARA là mức giá đã bao gồm chi phí, bảo hiểm và vận chuyển đến khu vực Amsterdam, Rotterdam và Antwerp. API2 là chỉ số tham chiếu giá than nhiệt tại khu vực Tây Bắc châu Âu.
Đáng chú ý, chênh lệch giữa petcoke và than nhiệt tại khu vực ARA hiện chỉ còn khoảng 2 USD/tấn. Đây là mức chênh lệch rất hẹp so với trước, cho thấy lợi thế về giá của petcoke đang giảm dần tại thị trường tham chiếu quan trọng này.
Chi phí vận chuyển cũng là yếu tố cần theo dõi khi giá nhiên liệu hàng hải tăng. Cước vận chuyển petcoke trên tuyến từ khu vực Vịnh Mỹ đến ARA hiện ở khoảng 33 USD/tấn và tương đối ổn định. Tuy nhiên, giá nhiên liệu hàng hải cao hơn có thể đẩy cước vận chuyển trên tuyến này tăng, qua đó làm tăng chi phí đưa petcoke đến thị trường ARA.
Trong ngắn hạn, giá petcoke 6,5% lưu huỳnh được dự báo dao động trong khoảng 95 - 105 USD/tấn. Mức 102 USD/tấn được xem là ngưỡng kháng cự gần, trong khi 95 USD/tấn là vùng hỗ trợ. Xa hơn, các ngưỡng hỗ trợ đáng chú ý nằm tại 75, 65 và 58 USD/tấn, còn 46 USD/tấn được xác định là vùng hỗ trợ nhiều năm. Các ngưỡng kháng cự tiếp theo được xác định tại 110 và 135 USD/tấn.
Nguồn phân tích đồng thời dự báo giá petcoke trong năm 2026 ở khoảng 60 - 75 USD/tấn. Diễn biến giá thực tế sẽ phụ thuộc vào thị trường dầu, cung cầu nhiên liệu và chi phí vận chuyển trên các tuyến thương mại quốc tế.
Giá petcoke tiếp tục tăng đang làm thu hẹp khoảng cách với than nhiệt, trong khi chi phí vận chuyển có khả năng chịu thêm áp lực từ giá nhiên liệu hàng hải. Những yếu tố này sẽ tiếp tục chi phối tương quan giá giữa hai loại nhiên liệu trên thị trường quốc tế.
Nguồn tham khảo: Brannvoll ApS, Cemnet.
Cem.Info



