Hội thảo “Xi măng đất sét nung (LC3) - Ứng dụng và thực tiễn” diễn ra ngày 27/8 tại Hà Nội, tập trung trao đổi về khả năng áp dụng một giải pháp xi măng carbon thấp trong điều kiện Việt Nam. Các chuyên gia, cơ quan quản lý và doanh nghiệp cùng thảo luận về nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và thị trường tiêu thụ LC3.
Xi măng đất sét nung (LC3) đang được quan tâm trong quá trình giảm phát thải của ngành xi măng nhờ khả năng thay thế một phần clinker bằng đất sét nung và đá vôi. Giải pháp này có thể tận dụng phần lớn hạ tầng sản xuất hiện có, qua đó mở ra hướng giảm lượng CO₂ mà không nhất thiết phải đầu tư lại toàn bộ dây chuyền.
Hội thảo do Viện Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng) phối hợp với Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO), Hiệp hội Xây dựng carbon thấp (LCCA), Đại sứ quán Thụy Sĩ tại Việt Nam và Hiệp hội Xi măng Việt Nam (VNCA) tổ chức. Sự kiện có sự tham dự của đại diện cơ quan quản lý, các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, chuyên gia và đối tác phát triển.

Hội thảo tập trung trao đổi các giải pháp thực tiễn nhằm giảm phát thải trong ngành xi măng, đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ xi măng đất sét nung.
LC3 được quan tâm như một hướng giảm phát thải
Sản xuất xi măng hiện chiếm khoảng 7 - 8% lượng phát thải CO₂ toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành xi măng đóng góp khoảng 16% tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia, do đó việc giảm tỷ lệ clinker và phát triển các loại xi măng carbon thấp được xem là một trong những hướng đi cần được nghiên cứu và triển khai.
LC3 sử dụng đất sét nung và đá vôi để thay thế một phần clinker. Theo thông tin được đưa ra tại hội thảo, giải pháp này có thể giúp giảm tới 40% lượng phát thải CO₂ so với xi măng portland thông thường, trong khi vẫn duy trì các yêu cầu về tính năng và độ bền.
Xi măng đất sét nung được phát triển từ các nghiên cứu tại Trường Bách khoa Liên bang Thụy Sĩ (EPFL) và đã trở thành một hướng nghiên cứu về xi măng carbon thấp tại nhiều quốc gia.
Theo đại diện quốc gia của UNIDO tại Việt Nam, quá trình khử carbon trong công nghiệp cần được triển khai đồng thời với nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững. Với ngành xi măng, cách tiếp cận cần kết hợp chính sách, công nghệ, tài chính và phát triển thị trường thay vì chỉ tập trung vào một giải pháp riêng lẻ.
Đại diện Đại sứ quán Thụy Sĩ tại Việt Nam cũng nhấn mạnh, vai trò của nghiên cứu, hợp tác quốc tế và đổi mới sáng tạo trong việc giải quyết các thách thức về khí hậu. Thụy Sĩ đã tham gia vào quá trình phát triển và trao đổi kiến thức về LC3, trong đó Hiệp hội Xây dựng carbon thấp hỗ trợ thúc đẩy ứng dụng giải pháp này tại nhiều thị trường.
Đối với Việt Nam, việc phát triển LC3 còn được kỳ vọng tận dụng tốt hơn nguồn đất sét trong nước, tăng cường chuỗi giá trị nội địa và giảm áp lực lên một số nguồn vật liệu thay thế đang ngày càng khan hiếm.
Nguồn nguyên liệu và thị trường là những điều kiện then chốt
Tiềm năng giảm phát thải của LC3 không đồng nghĩa với việc công nghệ có thể được áp dụng ngay trên diện rộng. Tại hội thảo, các đại biểu cho rằng khả năng triển khai tại Việt Nam cần được đánh giá từ nguồn nguyên liệu đến công nghệ sản xuất và đầu ra sản phẩm.
Theo đại diện Viện Vật liệu xây dựng, việc phát triển xi măng đất sét nung cần được xem xét đầy đủ về nguồn và chất lượng đất sét, công nghệ nung, nghiền và phối trộn, tính năng và độ bền của xi măng, hiệu quả kinh tế, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện thị trường.
Quan điểm này cũng được cơ quan quản lý về vật liệu xây dựng nhấn mạnh. Việc áp dụng LC3 cần dựa trên cơ sở khoa học và được kiểm chứng phù hợp với điều kiện nguyên liệu, công nghệ và thực tế sản xuất của ngành xi măng Việt Nam.
|
Các vấn đề cần giải quyết khi triển khai LC3: • Xác định nguồn và chất lượng đất sét phù hợp • Lựa chọn công nghệ nung, nghiền và phối trộn • Kiểm chứng tính năng và độ bền của sản phẩm • Đánh giá hiệu quả kinh tế và nhu cầu đầu tư • Hoàn thiện tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật • Tạo thị trường và nâng cao khả năng chấp nhận của người sử dụng |
Ở góc độ ngành, LC3 được đánh giá có thể tạo thêm dư địa giảm phát thải trong khi vẫn duy trì năng lực sản xuất và sức cạnh tranh. PGS.TS. Lương Đức Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam cho rằng, để thúc đẩy ứng dụng LC3 trên diện rộng cần có chính sách phù hợp, tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ, đầu tư và sự phối hợp liên tục giữa các bên trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Quan điểm này cho thấy bài toán của LC3 không chỉ nằm ở khả năng giảm tỷ lệ clinker và phát thải CO₂, mà còn liên quan đến điều kiện để doanh nghiệp đầu tư và đưa sản phẩm ra thị trường. Bên cạnh nguồn nguyên liệu và công nghệ, tiêu chuẩn, chính sách hỗ trợ và khả năng chấp nhận của thị trường sẽ quyết định tốc độ mở rộng ứng dụng.
Khả năng tiêu thụ cũng là một vấn đề được đặt ra tại hội thảo. Bên cạnh việc doanh nghiệp cần vốn để đầu tư, sản phẩm phải có đầu ra đủ rõ để tạo cơ sở cho việc chuyển đổi công nghệ. Mua sắm công xanh được đề xuất như một trong những cơ chế có thể tạo thêm nhu cầu đối với vật liệu carbon thấp.
Cùng với đó, chất lượng và độ bền của xi măng đất sét nung cần tiếp tục được kiểm chứng trong điều kiện thực tế. Các kết quả này có thể hỗ trợ quá trình hoàn thiện tiêu chuẩn và tạo thêm cơ sở để thị trường đánh giá, tiếp nhận sản phẩm.
Từ góc độ chính sách, các chuyên gia cho rằng quá trình phân bổ hạn ngạch phát thải, phát triển thị trường carbon và hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm định sẽ tạo thêm động lực để doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ. Các nhóm giải pháp được đề cập gồm hoàn thiện thể chế, lấy khoa học công nghệ làm trung tâm, đổi mới quản lý phát thải, đồng bộ tiêu chuẩn và dữ liệu carbon, phát triển tài chính xanh và tăng cường hợp tác quốc tế.
Các ý kiến trao đổi tại hội thảo cho thấy bài toán với xi măng đất sét nung hiện không chỉ nằm ở công nghệ giảm tỷ lệ clinker và CO₂, mà còn ở khả năng bảo đảm nguồn nguyên liệu, hiệu quả sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và đầu ra sản phẩm. Đây sẽ là những yếu tố quyết định khả năng mở rộng ứng dụng LC3 tại Việt Nam trong thời gian tới.
Cem.Info (TH/ VIBM, MOC)



