Ngành xi măng đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về minh bạch tác động môi trường của sản phẩm. Đến nay, có 6 doanh nghiệp xi măng trong nước đã công bố Tuyên bố sản phẩm môi trường cho 135 sản phẩm xi măng và clinker, cho thấy nhu cầu tiếp tục hoàn thiện chương trình EPD phù hợp nhằm mở rộng phạm vi áp dụng trên toàn ngành.
Tại Hội thảo khởi động dự án "Hỗ trợ kỹ thuật cho Việt Nam xây dựng chương trình EPD cho sản phẩm xi măng" do Viện Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng) tổ chức, trọng tâm được đặt ra gồm xây dựng hướng dẫn kỹ thuật, chuẩn hóa dữ liệu môi trường và đánh giá khả năng áp dụng Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD) tại các nhà máy xi măng Việt Nam. Dự án dự kiến triển khai trong 18 tháng, hướng tới hình thành chương trình phù hợp với điều kiện sản xuất và năng lực cung cấp dữ liệu của doanh nghiệp trong nước.
Theo Hiệp hội Xi măng Việt Nam, trong 135 sản phẩm xi măng và clinker đã công bố EPD, VICEM Hà Tiên công bố 51 sản phẩm, Xi măng Lam Thạch có 38 sản phẩm, SCG Cement Construction Materials Việt Nam có 16 sản phẩm, Xi măng Xuân Thành công bố 13 sản phẩm, INSEE có 12 sản phẩm bao gồm cả clinker và Chinfon có 5 sản phẩm được công bố
Xét theo khu vực, miền Nam có 63 sản phẩm, chiếm 46,67%; miền Bắc có 56 sản phẩm, chiếm 41,48%; miền Trung có 16 sản phẩm, chiếm 11,85%.

VICEM Hà Tiên là một trong 6 doanh nghiệp xi măng trong nước đã công bố Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD) cho sản phẩm xi măng và clinker.
EPD là công cụ công bố thông tin định lượng về tác động môi trường của sản phẩm dựa trên phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA). Thông tin này cung cấp cơ sở tham khảo cho việc đánh giá, lựa chọn vật liệu xây dựng, đồng thời giúp doanh nghiệp minh bạch hơn về tác động môi trường trong quá trình sản xuất.
Với quy mô sản xuất lớn, việc xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường có ý nghĩa quan trọng đối với ngành xi măng. Cả nước hiện có 63 nhà máy sản xuất clinker tích hợp, với 89 dây chuyền, tổng công suất khoảng 126 triệu tấn xi măng và 113 triệu tấn clinker/năm. Năm 2025, tiêu thụ xi măng trong nước đạt 75,59 triệu tấn, trong khi xuất khẩu đạt 21,77 triệu tấn.
Các số liệu được trình bày trong khuôn khổ dự án cho thấy mức phát thải CO₂ trung bình trong sản xuất clinker khoảng 0,91 tấn CO₂/tấn sản phẩm; mức thấp nhất tại một cơ sở được ghi nhận là 0,87 tấn CO₂/tấn clinker. Đối với xi măng tiêu thụ trong nước, lượng phát thải ước tính khoảng 0,65 tấn CO₂/tấn xi măng, với giả định tỷ lệ clinker là 70%. Đối với xi măng xuất khẩu, mức ước tính khoảng 0,82 tấn CO₂/tấn sản phẩm, dựa trên giả định tỷ lệ clinker là 90%.
Theo ông Lương Đức Long, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam, công đoạn sản xuất clinker chiếm khoảng 95,6% tổng lượng phát thải liên quan đến sản xuất xi măng, trong khi điện sử dụng cho công đoạn nghiền chiếm 4,4%. Riêng tại công đoạn sản xuất clinker, nguyên liệu đóng góp khoảng 58,74% lượng phát thải, nhiên liệu chiếm 36,79% và điện chiếm 4,47%.
Để giảm phát thải, các nhà máy xi măng đang triển khai nhiều giải pháp như giảm tiêu hao nhiệt của lò nung, sử dụng nhiên liệu thay thế từ chất thải, tiết kiệm điện và giảm tỷ lệ clinker trong xi măng thông qua việc sử dụng vật liệu thay thế. Việc chuẩn hóa phương pháp đánh giá và dữ liệu môi trường sẽ tạo cơ sở để lượng hóa tác động của các giải pháp, đồng thời hỗ trợ so sánh thông tin giữa các sản phẩm.
Dự án do Viện Vật liệu xây dựng chủ trì, với sự hợp tác kỹ thuật của Energiva Ventures Private Limited, dự kiến xây dựng hướng dẫn kỹ thuật và chương trình EPD phù hợp với năng lực cung cấp dữ liệu cũng như điều kiện sản xuất thực tế của doanh nghiệp xi măng Việt Nam. Các nội dung triển khai gồm rà soát quy định và yêu cầu kỹ thuật quốc tế, đánh giá hiện trạng ngành và dữ liệu tại nhà máy, xây dựng hướng dẫn, phát triển chương trình EPD và tổ chức áp dụng thí điểm.
Nhóm thực hiện sẽ khảo sát, thu thập và chuẩn hóa dữ liệu về công nghệ, nhiên liệu, nguyên liệu và phát thải tại các nhà máy; phân tích dòng vật liệu và áp dụng LCA để xác định ranh giới đánh giá cũng như các công đoạn phát thải chính. Các phương pháp quốc tế sẽ được xem xét, điều chỉnh theo điều kiện công nghệ tại Việt Nam. Dự án cũng dự kiến phát triển công cụ tính toán LCA, xây dựng cơ sở dữ liệu ngành và tham vấn cơ quan quản lý, hiệp hội, doanh nghiệp trong quá trình hoàn thiện hướng dẫn.
Hiện Việt Nam chưa có đơn vị xác minh EPD theo các tiêu chuẩn quốc tế và chưa có tiêu chuẩn EPD chuyên biệt cho ngành xi măng, theo thông tin được nêu tại dự án. Kết quả triển khai có thể tạo cơ sở kỹ thuật để xem xét hoàn thiện hướng dẫn, tiêu chuẩn và quy định liên quan. Đại diện Bộ Xây dựng cho biết các kết quả này có thể được nghiên cứu làm căn cứ tham khảo trong quá trình xây dựng chính sách; việc áp dụng EPD thành tiêu chí bắt buộc hiện chưa phải yêu cầu đã được quyết định.
Việc xây dựng chương trình EPD phù hợp với điều kiện trong nước được kỳ vọng góp phần chuẩn hóa cách công bố thông tin môi trường của sản phẩm xi măng, hỗ trợ doanh nghiệp minh bạch dữ liệu và tạo thêm cơ sở để đánh giá tác động môi trường khi lựa chọn vật liệu xây dựng.
Cem.Info



